Tìm hiểu sở hữu cách trong tiếng Anh là gì?Cách dùng ra sao?

Bạn đã bao giờ tự hỏi sở hữu cách trong tiếng Anh là gì và làm thế nào để sử dụng nó một cách chính xác? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ giúp bạn khám phá tất tần tật về chủ đề ngữ pháp quan trọng này. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu định nghĩa, cách dùng và những ví dụ minh họa dễ hiểu để bạn có thể tự tin áp dụng sở hữu cách trong cả văn nói và văn viết.

Sở hữu cách tiếng Anh là gì?

Sở hữu cách trong tiếng Anh (Possessive Case) là một cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để thể hiện sự sở hữu, mối quan hệ hoặc sự liên quan giữa người hoặc vật. Nó cho biết ai hoặc cái gì sở hữu một đối tượng, phẩm chất hoặc mối quan hệ nào đó.

Sở hữu cách tiếng Anh là gì?

Ví dụ:

  • My brother’s car (Chiếc xe ô tô của anh trai tôi) – Thể hiện sự sở hữu.
  • John’s idea (Ý tưởng của John) – Thể hiện sự sở hữu.
  • The company’s success (Sự thành công của công ty) – Thể hiện sự liên quan.
  • Yesterday’s meeting (Cuộc họp ngày hôm qua) – Thể hiện sự liên quan về thời gian.

Hiểu rõ sở hữu cách tiếng Anh là gì là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng để bạn có thể sử dụng nó một cách chính xác và tự tin.

Các dạng sở hữu cách phổ biến trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có nhiều cách để hình thành sở hữu cách, tùy thuộc vào loại danh từ hoặc đại từ. Dưới đây là các dạng sở hữu cách phổ biến nhất:

Dạng ‘s (apostrophe + s)

Đây là dạng sở hữu cách phổ biến nhất, thường được sử dụng với danh từ số ít và danh từ số nhiều bất quy tắc.)

Đây là cách phổ biến nhất để tạo sở hữu cách, thường được áp dụng cho:

  • Danh từ số ít: Thêm dấu phẩy (‘) và chữ ‘s’ vào sau danh từ.

    • Ví dụ:
      • The cat’s tail (Cái đuôi của con mèo)
      • Mary’s book (Cuốn sách của Mary)
      • A child’s toy (Đồ chơi của một đứa trẻ)
  • Danh từ số nhiều bất quy tắc (không kết thúc bằng ‘s’): Thêm dấu phẩy (‘) và chữ ‘s’ vào sau danh từ.

    • Ví dụ:
      • The children’s toys (Những đồ chơi của bọn trẻ)
      • The men’s club (Câu lạc bộ của những người đàn ông)
      • The people’s rights (Quyền của người dân)

Dạng s’ (s + apostrophe)

Dạng này được sử dụng cho các danh từ số nhiều kết thúc bằng chữ ‘s’.)

Đối với các danh từ số nhiều đã kết thúc bằng chữ ‘s’, chúng ta chỉ cần thêm dấu phẩy (‘) vào sau chữ ‘s’.

  • Ví dụ:
    • The students’ books (Những cuốn sách của các học sinh)
    • My parents’ house (Ngôi nhà của bố mẹ tôi)
    • The dogs’ barking (Tiếng sủa của những con chó)

Sở hữu cách với danh từ chỉ thời gian, địa điểm, tổ chức

Chúng ta cũng thường sử dụng sở hữu cách với một số danh từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc tổ chức để diễn tả mối quan hệ hoặc đặc điểm.

  • Thời gian:

    • Today’s newspaper (Tờ báo hôm nay)
    • A week’s holiday (Một kỳ nghỉ kéo dài một tuần)
    • Yesterday’s meeting (Cuộc họp ngày hôm qua)
  • Địa điểm:

    • The city’s center (Trung tâm thành phố)
    • The world’s population (Dân số thế giới)
    • America’s economy (Nền kinh tế của Mỹ)
  • Tổ chức:

    • The company’s policy (Chính sách của công ty)
    • The government’s decision (Quyết định của chính phủ)
    • The team’s victory (Chiến thắng của đội)

Sở hữu cách với đại từ nhân xưng

Các đại từ nhân xưng sở hữu có hình thức riêng biệt và không sử dụng dấu phẩy (‘s). Chúng bao gồm:

  • My (của tôi)
  • Your (của bạn/các bạn)
  • His (của anh ấy)
  • Her (của cô ấy)
  • Its (của nó)
  • Our (của chúng tôi)
  • Their (của họ)

Ví dụ:

  • This is my book. (Đây là cuốn sách của tôi.)  
  • Where is your phone? (Điện thoại của bạn ở đâu?)
  • The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi của nó.)

Ngoài ra, còn có các đại từ sở hữu độc lập (possessive pronouns) như:

  • Mine (của tôi)
  • Yours (của bạn/các bạn)
  • His (của anh ấy)
  • Hers (của cô ấy)
  • Ours (của chúng tôi)
  • Theirs (của họ)

Ví dụ:

  • This book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.)
  • Is that car yours? (Chiếc xe đó có phải của bạn không?)

Sở hữu cách kép (Double possessive)

Sở hữu cách kép được hình thành bằng cách sử dụng giới từ “of” kết hợp với sở hữu cách (‘s). Cấu trúc này thường được dùng khi muốn chỉ một đối tượng cụ thể trong số nhiều đối tượng tương tự.

  • Ví dụ:
    • A friend of my father’s (Một người bạn của bố tôi – ý chỉ một người bạn cụ thể trong số những người bạn của bố tôi)
    • A picture of John’s (Một bức ảnh của John – ý chỉ một bức ảnh cụ thể trong số những bức ảnh của John)
    • That new car of Mary’s (Chiếc xe mới đó của Mary – ý chỉ một chiếc xe mới cụ thể trong số những chiếc xe của Mary)

Cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh chi tiết

Cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh

Cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh

Hiểu được các dạng sở hữu cách là một chuyện, biết cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh một cách chính xác lại là một chuyện khác. Dưới đây là các trường hợp sử dụng phổ biến nhất:

  • Thể hiện sự sở hữu: Đây là chức năng chính của sở hữu cách, cho biết ai hoặc cái gì sở hữu một vật gì đó.

    • Ví dụ:
      • The girl’s dress (Chiếc váy của cô gái)
      • My brother’s computer (Máy tính của anh trai tôi)
      • The dog’s bone (Xương của con chó)
  • Thể hiện mối quan hệ: Sở hữu cách cũng được dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người.

    • Ví dụ:
      • My sister’s husband (Chồng của chị gái tôi)
      • John’s mother (Mẹ của John)
      • The president’s advisor (Cố vấn của tổng thống)
  • Chỉ nơi ở hoặc nơi làm việc: Đôi khi, sở hữu cách được dùng để chỉ nơi ai đó sống hoặc làm việc. Trong trường hợp này, danh từ chỉ nơi thường được lược bỏ.

    • Ví dụ:
      • I’m going to the doctor’s. (Tôi đang đi đến phòng khám bác sĩ.) – Ngụ ý “doctor’s office”.
      • She works at the baker’s. (Cô ấy làm việc ở tiệm bánh.) – Ngụ ý “baker’s shop”.
      • Let’s meet at Tom’s. (Chúng ta hãy gặp nhau ở nhà Tom nhé.) – Ngụ ý “Tom’s house”.
  • Chỉ các tổ chức, câu lạc bộ: Tương tự như trên, sở hữu cách có thể được dùng với tên các tổ chức hoặc câu lạc bộ.

    • Ví dụ:
      • The football club’s new stadium (Sân vận động mới của câu lạc bộ bóng đá)
      • The university’s library (Thư viện của trường đại học)
  • Trong các cụm từ chỉ thời gian và tiền bạc: Sở hữu cách thường xuất hiện trong các cụm từ diễn tả khoảng thời gian hoặc số tiền.

    • Ví dụ:
      • Two weeks’ notice (Thông báo trước hai tuần)
      • Five dollars’ worth of candy (Kẹo trị giá năm đô la)
      • An hour’s drive (Một chuyến lái xe kéo dài một giờ)
  • Trong các thành ngữ và cụm từ cố định: Một số thành ngữ và cụm từ cố định cũng sử dụng sở hữu cách.

    • Ví dụ:
      • For goodness’ sake! (Vì Chúa!)
      • At death’s door (Gần kề cái chết)
      • Out of harm’s way (Nơi an toàn)

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng sở hữu cách

Mặc dù quy tắc chung khá đơn giản, nhưng vẫn có một số trường hợp cần lưu ý khi sử dụng sở hữu cách trong tiếng Anh:

  • Không dùng ‘s với danh từ chỉ vật vô tri (thường): Thông thường, chúng ta không dùng ‘s để chỉ sự sở hữu của các vật vô tri. Thay vào đó, chúng ta thường sử dụng giới từ “of”.

    • Sai: The table’s leg.
    • Đúng: The leg of the table. (Cái chân bàn)
  • Tuy nhiên, vẫn có ngoại lệ đối với các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, tổ chức như đã đề cập ở trên.

  • Sự khác biệt giữa possessive adjectives và possessive pronouns: Cần phân biệt rõ ràng giữa tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) và đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs). Tính từ sở hữu luôn đi kèm với một danh từ, trong khi đại từ sở hữu đứng độc lập.

    • Tính từ sở hữu: My house is big.
    • Đại từ sở hữu: This house is mine.
  • Thứ tự sở hữu khi có nhiều người sở hữu: Nếu có hai người cùng sở hữu một vật, chúng ta thường thêm ‘s vào tên của người cuối cùng.

    • Ví dụ: John and Mary’s car (Chiếc xe của John và Mary).
  • Nếu mỗi người sở hữu một vật riêng, chúng ta thêm ‘s vào tên của cả hai người.

    • Ví dụ: John’s and Mary’s books (Sách của John và sách của Mary).

Bài tập sở hữu cách trong tiếng Anh có đáp án

Để giúp bạn nắm vững hơn về cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh, hãy cùng làm một số bài tập sau:

Bài tập 1: Điền dạng sở hữu cách thích hợp vào chỗ trống.

  1. This is my ________ (sister / husband).
  2. Where are the ________ (children / toys)?
  3. I need to finish ________ (today / work).
  4. The ________ (company / success) was remarkable.
  5. That is ________ (Peter / bike).

Bài tập 2: Viết lại các câu sau sử dụng sở hữu cách.

  1. The tail of the dog is wagging.
  2. The books of the students are on the table.
  3. The decision of the government was announced yesterday.
  4. The house of my parents is very big.
  5. The birthday party of my friend is next week.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. sister’s husband
  2. children’s toys
  3. today’s work
  4. company’s success
  5. Peter’s bike

Bài tập 2:

  1. The dog’s tail is wagging.
  2. The students’ books are on the table.
  3. The government’s decision was announced yesterday.
  4. My parents’ house is very big.
  5. My friend’s birthday party is next week.

Kết luận

Như vậy, bài viết đã cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về sở hữu cách trong tiếng Anh, từ định nghĩa, các dạng phổ biến, cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh trong nhiều tình huống khác nhau, đến những lưu ý quan trọng và các bài tập sở hữu cách trong tiếng Anh giúp bạn luyện tập. 

Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức và tránh những lỗi không đáng có nhé! Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!