Hóa học trong tiếng Anh là gì? Các nguyên tố trong tiếng Anh

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của khoa học – kỹ thuật, việc hiểu và sử dụng thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Anh là một lợi thế lớn. Một trong những môn học cơ bản và quan trọng nhất là  – ngành khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của vật chất. Vậy hóa học trong tiếng Anh là gì? Bài viết dưới đây không chỉ giải đáp câu hỏi này mà còn cung cấp đầy đủ từ vựng về hóa học, bao gồm tên các nguyên tố hóa học trong tiếng Anh và tên các chất hóa học thông dụng giúp bạn tự tin khi học tập hoặc nghiên cứu chuyên sâu.

Hóa học trong tiếng Anh là gì?

Hóa học là một nhánh quan trọng của khoa học tự nhiên, nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất và sự thay đổi của vật chất. Việc nắm vững các thuật ngữ hóa học bằng tiếng Anh sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực.

Vậy, hóa học trong tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh, hóa học được gọi là Chemistry. Đây là một thuật ngữ bao quát, được sử dụng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh học thuật và đời sống. Việc hiểu và sử dụng đúng từ “Chemistry” là bước khởi đầu quan trọng khi bạn muốn tìm hiểu hoặc thảo luận về lĩnh vực này bằng tiếng Anh.

Tại sao cần học hóa học bằng tiếng Anh?

Việc học hóa học bằng tiếng Anh không chỉ đơn thuần là dịch nghĩa từ vựng. Nó mang lại nhiều lợi ích vượt trội:

  • Tiếp cận nguồn tài liệu phong phú: Phần lớn các nghiên cứu, sách giáo khoa, bài báo khoa học uy tín về hóa học đều được xuất bản bằng tiếng Anh. Việc thành thạo ngôn ngữ này giúp bạn dễ dàng tiếp cận và cập nhật những kiến thức mới nhất.
  • Cơ hội học tập và nghiên cứu quốc tế: Nếu bạn có ý định du học hoặc tham gia các chương trình hợp tác nghiên cứu quốc tế, tiếng Anh chuyên ngành hóa học là một yêu cầu gần như bắt buộc.
  • Mở rộng cơ hội nghề nghiệp: Nhiều công ty đa quốc gia trong lĩnh vực hóa chất, dược phẩm, vật liệu… yêu cầu ứng viên có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo.
  • Nâng cao tư duy phản biện: Việc học một môn khoa học bằng ngôn ngữ khác giúp rèn luyện khả năng tư duy logic, phân tích và giải quyết vấn đề một cách linh hoạt hơn.

Các thuật ngữ hóa học tiếng Anh cơ bản thường gặp

Bên cạnh từ khóa chính “Chemistry”, có rất nhiều thuật ngữ cơ bản khác mà bạn cần làm quen khi bắt đầu học hóa học trong tiếng Anh. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:

  • Matter: Vật chất
  • Atom: Nguyên tử
  • Molecule: Phân tử
  • Element: Nguyên tố
  • Compound: Hợp chất
  • Mixture: Hỗn hợp
  • Reaction: Phản ứng
  • Chemical bond: Liên kết hóa học
  • Acid: Axit
  • Base: Bazơ
  • Salt: Muối
  • Solution: Dung dịch
  • Solvent: Dung môi
  • Solute: Chất tan
  • Concentration: Nồng độ
  • pH: Độ pH (chỉ số đo độ axit/bazơ)
  • Catalyst: Chất xúc tác
  • Enzyme: Enzym (chất xúc tác sinh học)
  • Organic chemistry: Hóa học hữu cơ
  • Inorganic chemistry: Hóa học vô cơ
  • Physical chemistry: Hóa lý
  • Analytical chemistry: Hóa phân tích
  • Biochemistry: Hóa sinh

Việc nắm vững những thuật ngữ này sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp tục khám phá sâu hơn vào thế giới hóa học trong tiếng Anh.

Tên các nguyên tố hóa học trong tiếng Anh

Trong hóa học, nguyên tố là những chất cơ bản không thể phân tách thành chất đơn giản hơn bằng phương pháp hóa học thông thường. Việc biết tên các nguyên tố hóa học trong tiếng Anh giúp bạn dễ dàng tiếp cận các tài liệu khoa học, sách chuyên ngành hoặc bài báo quốc tế.

Dưới đây là danh sách một số nguyên tố phổ biến và tên tiếng Anh tương ứng:

Tên các nguyên tố hóa học trong tiếng Anh

1. Các nguyên tố hóa học phổ biến

Tên tiếng AnhKý hiệuTên tiếng ViệtVí dụ minh họa (Việt – Anh)
HydrogenHHidroH₂ kết hợp với O₂ tạo thành nước. – H₂ combines with O₂ to form water.
OxygenOOxiO₂ cần thiết cho sự hô hấp. – O₂ is essential for respiration.
CarbonCCacbonC có trong than và kim cương. – C is found in coal and diamonds.
NitrogenNNitoN₂ chiếm phần lớn trong không khí. – N₂ makes up most of the air.
SulfurSLưu huỳnhS được dùng trong sản xuất diêm. – S is used in match production.
SodiumNaNatriNaCl là muối ăn. – NaCl is table salt.
PotassiumKKaliKNO₃ dùng làm phân bón. – KNO₃ is used as fertilizer.
CalciumCaCanxiCa có trong xương và răng. – Ca is found in bones and teeth.
MagnesiumMgMagieMg phát sáng trong pháo hiệu. – Mg burns brightly in flares.
IronFeSắtFe là thành phần chính của thép. – Fe is the main component of steel.
CopperCuĐồngCu dùng làm dây điện. – Cu is used in electrical wires.
ZincZnKẽmZn được dùng để mạ kim loại. – Zn is used for galvanizing metals.
SilverAgBạcAg dùng trong trang sức. – Ag is used in jewelry.
GoldAuVàngAu là kim loại quý hiếm. – Au is a precious metal.
LeadPbChìPb được dùng trong ắc quy. – Pb is used in car batteries.
AluminiumAlNhômAl được dùng để làm vỏ máy bay. – Al is used to make airplane bodies.
FluorineFFloF có trong kem đánh răng để bảo vệ răng. – F is found in toothpaste to protect teeth.
ChlorineClCloCl được dùng để khử trùng nước. – Cl is used to disinfect water.
ArgonArArgonAr là khí trơ dùng trong đèn huỳnh quang. – Ar is an inert gas used in fluorescent lights.
HeliumHeHeliumHe dùng để bơm bóng bay vì nhẹ hơn không khí. – He is used to fill balloons because it’s lighter than air.
SiliconSiSilicSi là thành phần chính của vi mạch điện tử. – Si is the main component in electronic chips.
PhosphorusPPhốt phoP có trong phân bón và diêm. – P is found in fertilizers and matches.
ManganeseMnManganMn được dùng trong sản xuất thép. – Mn is used in steel production.
MercuryHgThủy ngânHg là kim loại lỏng dùng trong nhiệt kế. – Hg is a liquid metal used in thermometers.
UraniumUUranU được dùng làm nhiên liệu hạt nhân. – U is used as nuclear fuel.
BoronBBoB được dùng trong vật liệu chịu nhiệt. – B is used in heat-resistant materials.
BariumBaBariBa được dùng trong y học để chụp X-quang. – Ba is used in medical X-ray imaging.
ChromiumCrCromCr dùng để mạ kim loại sáng bóng. – Cr is used for shiny metal plating.
NickelNiNikenNi được dùng trong hợp kim và pin sạc. – Ni is used in alloys and rechargeable batteries.
CobaltCoCobanCo dùng trong sản xuất pin lithium-ion. – Co is used in lithium-ion batteries.
TinSnThiếcSn được dùng trong hàn điện tử. – Sn is used in electronic soldering.
AntimonySbAntimonSb được dùng trong hợp kim chống cháy. – Sb is used in flame-resistant alloys.
IodineIIotI được thêm vào muối ăn để ngừa bướu cổ. – I is added to salt to prevent goiter.
XenonXeXenonXe được dùng trong đèn pha ô tô cao cấp. – Xe is used in high-end car headlights.
RadonRnRadonRn là khí phóng xạ tự nhiên trong lòng đất. – Rn is a naturally occurring radioactive gas in the ground.
PlatinumPtPlatinPt dùng trong thiết bị y tế và trang sức. – Pt is used in medical devices and jewelry.
TungstenWWolframW có điểm nóng chảy cao, dùng trong bóng đèn. – W has a high melting point and is used in light bulbs.
SeleniumSeSelenSe có trong một số loại thuốc bổ. – Se is found in certain dietary supplements.
CadmiumCdKadimiCd được dùng trong pin và mạ điện. – Cd is used in batteries and electroplating.
ThoriumThThoriTh là nguyên tố phóng xạ có thể thay thế uranium. – Th is a radioactive element that can substitute uranium.
ScandiumScScandiSc được dùng trong hợp kim nhẹ cho ngành hàng không. – Sc is used in lightweight alloys for aerospace.
YttriumYYtriY được dùng trong màn hình LED và tia laser. – Y is used in LED displays and lasers.
ZirconiumZrZirconiZr chống ăn mòn, dùng trong lò phản ứng hạt nhân. – Zr resists corrosion and is used in nuclear reactors.
HafniumHfHafniHf có tính ổn định cao, dùng trong điện tử. – Hf is highly stable and used in electronics.
TantalumTaTantaliTa dùng trong tụ điện nhỏ trong điện thoại. – Ta is used in small capacitors in phones.
RutheniumRuRutheniRu được dùng trong chất xúc tác công nghiệp. – Ru is used in industrial catalysts.
RhodiumRhRhodiRh dùng trong bộ chuyển đổi khí thải ô tô. – Rh is used in catalytic converters in cars.
PalladiumPdPalladiPd dùng trong công nghệ lọc khí và đồ trang sức. – Pd is used in air purification and jewelry.
IndiumInIndiumIn có trong màn hình cảm ứng và đèn LED. – In is used in touchscreens and LEDs.
ThalliumTlTalTl rất độc, từng dùng trong thuốc diệt chuột. – Tl is very toxic, once used in rat poison.
ActiniumAcActiniAc là nguyên tố phóng xạ hiếm, dùng trong nghiên cứu. – Ac is a rare radioactive element used in research.
NeodymiumNdNeodymiNd được dùng làm nam châm mạnh trong tai nghe. – Nd is used to make strong magnets in headphones.
SamariumSmSamariSm có trong nam châm và lò phản ứng hạt nhân. – Sm is found in magnets and nuclear reactors.
EuropiumEuEuropiEu dùng để tạo màu đỏ trong màn hình tivi. – Eu is used to produce red color in TV screens.
GadoliniumGdGadoliniGd được dùng trong chụp cộng hưởng từ (MRI). – Gd is used in magnetic resonance imaging (MRI).

Tên các chất hóa học trong tiếng Anh

Sau khi biết tên nguyên tố, bước tiếp theo là làm quen với tên các chất hóa học trong tiếng Anh, bao gồm hợp chất vô cơ, hữu cơ và axit – bazơ.

1. Các hợp chất vô cơ thông dụng

Nhóm chất vô cơ bao gồm muối, oxit, bazơ và axit. Đây là những chất thường gặp trong thí nghiệm và thực tế đời sống.

Tên tiếng AnhCông thứcTên tiếng ViệtVí dụ minh họa (Việt – Anh)
WaterH₂ONướcCây cần H₂O để quang hợp. – Plants need H₂O for photosynthesis.
Hydrochloric acidHClAxit clohidricHCl có trong dịch vị dạ dày giúp tiêu hóa. – HCl is found in stomach acid aiding digestion.
Sulfuric acidH₂SO₄Axit sunfuricH₂SO₄ được dùng trong ắc quy xe máy. – H₂SO₄ is used in motorcycle batteries.
Nitric acidHNO₃Axit nitricHNO₃ dùng để sản xuất thuốc nổ. – HNO₃ is used in explosive manufacturing.
Sodium chlorideNaClNatri clorua (muối ăn)NaCl có thể bảo quản thực phẩm. – NaCl can be used to preserve food.
Sodium hydroxideNaOHNatri hiđroxitNaOH được dùng để làm xà phòng. – NaOH is used in soap making.
Calcium carbonateCaCO₃Canxi cacbonatCaCO₃ có trong viên thuốc bổ sung canxi. – CaCO₃ is in calcium supplement tablets.
AmmoniaNH₃Khí amoniacNH₃ được dùng trong sản xuất phân đạm. – NH₃ is used in fertilizer production.
Carbon dioxideCO₂Carbon dioxide (khí CO₂)CO₂ được tạo ra khi đốt cháy nhiên liệu. – CO₂ is produced when burning fuels.
MethaneCH₄MetanCH₄ là thành phần chính của khí tự nhiên. – CH₄ is the main component of natural gas.
EthyleneC₂H₄EtilenC₂H₄ giúp quả chín nhanh hơn. – C₂H₄ helps fruits ripen faster.
Sodium acetateCH₃COONaAxetat natriCH₃COONa dùng trong phản ứng nhiệt sinh. – CH₃COONa is used in exothermic reactions.
Acetic acidCH₃COOHAxit axetic (giấm)CH₃COOH là thành phần chính trong giấm ăn. – CH₃COOH is the main component of vinegar.
Hydrogen peroxideH₂O₂Oxi già (hydrogen peroxide)H₂O₂ dùng để sát trùng vết thương nhẹ. – H₂O₂ is used to disinfect minor wounds.
Magnesium oxideMgOMagie oxitMgO dùng trong vật liệu cách nhiệt. – MgO is used in insulating materials.
Sodium bicarbonateNaHCO₃Natri bicacbonatNaHCO₃ thường có trong bột nở làm bánh. – NaHCO₃ is commonly found in baking powder.
Calcium oxideCaOCanxi oxitCaO còn gọi là vôi sống, dùng trong xây dựng. – CaO, also known as quicklime, is used in construction.
Potassium permanganateKMnO₄Kali pemanganatKMnO₄ dùng để khử trùng nước giếng. – KMnO₄ is used to disinfect well water.
Ammonium nitrateNH₄NO₃Amoni nitratNH₄NO₃ được sử dụng trong nông nghiệp và công nghiệp. – NH₄NO₃ is used in agriculture and industry.
Phosphoric acidH₃PO₄Axit photphoricH₃PO₄ được dùng trong sản xuất nước ngọt. – H₃PO₄ is used in soft drink production.
Calcium chlorideCaCl₂Canxi cloruaCaCl₂ dùng để làm tan băng trên đường. – CaCl₂ is used for melting ice on roads.
Sodium sulfateNa₂SO₄Natri sunfatNa₂SO₄ có trong bột giặt khô. – Na₂SO₄ is found in dry detergents.
Barium sulfateBaSO₄Bari sunfatBaSO₄ được dùng trong chụp X-quang tiêu hóa. – BaSO₄ is used in gastrointestinal X-rays.
Copper(II) sulfateCuSO₄Đồng(II) sunfatCuSO₄ dùng để diệt nấm trong nông nghiệp. – CuSO₄ is used to kill fungi in agriculture.
Iron(III) oxideFe₂O₃Sắt(III) oxitFe₂O₃ là thành phần chính của gỉ sắt. – Fe₂O₃ is the main component of rust.
Ammonium chlorideNH₄ClAmoni cloruaNH₄Cl được dùng trong pin khô. – NH₄Cl is used in dry-cell batteries.
Formic acidHCOOHAxit fomicHCOOH có trong nọc kiến và ong. – HCOOH is found in ant and bee venom.
Silicon dioxideSiO₂Silic dioxitSiO₂ có trong cát và được dùng làm thủy tinh. – SiO₂ is found in sand and used to make glass.
Zinc oxideZnOKẽm oxitZnO có trong kem chống nắng. – ZnO is found in sunscreen products.
Xem thêm:  Cách đọc số tiền bằng tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu nhất

Tên các chất hóa học trong tiếng Anh

2. Các hợp chất hữu cơ cơ bản

Chất hữu cơ là những hợp chất chứa nguyên tố cacbon, thường xuất hiện trong sinh học, y học và công nghiệp hóa dầu.

Tên tiếng AnhCông thứcTên tiếng Việt
Ví dụ minh họa (Việt – Anh)
MethaneCH₄Metan
CH₄ là khí chính trong khí tự nhiên. – CH₄ is the main gas in natural gas.
EthanolC₂H₅OHEtanol (cồn)
C₂H₅OH là thành phần trong đồ uống có cồn. – C₂H₅OH is the component in alcoholic beverages.
Acetic acidCH₃COOHAxit axetic (giấm)
CH₃COOH được sử dụng trong ẩm thực làm giấm. – CH₃COOH is used in cooking to make vinegar.
GlucoseC₆H₁₂O₆Glucozơ
C₆H₁₂O₆ là nguồn năng lượng chính cho cơ thể. – C₆H₁₂O₆ is the main source of energy for the body.
Fatty acidR-COOHAxit béo
Axit béo có trong dầu ăn và mỡ động vật. – Fatty acids are found in cooking oils and animal fats.
PropaneC₃H₈Propan
C₃H₈ là khí dùng trong đun nấu. – C₃H₈ is a gas used in cooking.
ButaneC₄H₁₀Butan
C₄H₁₀ được dùng trong bật lửa. – C₄H₁₀ is used in lighters.
Lactic acidC₃H₆O₃Axit lactic
C₃H₆O₃ có trong sữa chua và các sản phẩm lên men. – C₃H₆O₃ is found in yogurt and fermented products.
FructoseC₆H₁₂O₆Fructozơ
C₆H₁₂O₆ có trong trái cây, đặc biệt là táo và nho. – C₆H₁₂O₆ is found in fruits, especially apples and grapes.
Oxalic acidC₂H₂O₄Axit oxalic
C₂H₂O₄ có trong rau bina và măng tây. – C₂H₂O₄ is found in spinach and asparagus.
GlycerolC₃H₈O₃Glixerol
C₃H₈O₃ được dùng trong mỹ phẩm và dược phẩm. – C₃H₈O₃ is used in cosmetics and pharmaceuticals.
AsparagineC₄H₈N₂O₃Asparagin
C₄H₈N₂O₃ có trong thực phẩm chứa protein, như đậu. – C₄H₈N₂O₃ is found in protein-rich foods like beans.
AcetaldehydeC₂H₄OAcetaldehyde
C₂H₄O là chất chuyển hóa trong cơ thể, có trong rượu. – C₂H₄O is a metabolic product in the body, found in alcohol.
Amino acidNH₂-CH(R)-COOHAxit amin
NH₂-CH(R)-COOH là thành phần của protein trong cơ thể. – NH₂-CH(R)-COOH is a building block of protein in the body.
PhenolC₆H₆OPhenol
C₆H₆O được dùng trong sản xuất nhựa và thuốc tẩy. – C₆H₆O is used in plastic and disinfectant production.
MethanolCH₃OHMetanol
CH₃OH là thành phần trong rượu công nghiệp. – CH₃OH is a component in industrial alcohol.
Butyric acidC₄H₈O₂Axit butyric
C₄H₈O₂ có mùi khó chịu, có trong mỡ động vật. – C₄H₈O₂ has a foul smell and is found in animal fats.
Benzoic acidC₆H₅COOHAxit benzoic
C₆H₅COOH dùng trong công nghiệp thực phẩm để bảo quản. – C₆H₅COOH is used in the food industry as a preservative.
Stearic acidC₁₈H₃₆O₂Axit stearic
C₁₈H₃₆O₂ được dùng trong sản xuất xà phòng. – C₁₈H₃₆O₂ is used in soap production.
Glutamic acidC₅H₉NO₄Axit glutamic
C₅H₉NO₄ có trong thực phẩm như mỳ và thực phẩm chế biến sẵn. – C₅H₉NO₄ is found in foods like noodles and processed foods.
Formic acidHCOOHAxit formic
HCOOH được sử dụng trong công nghiệp thuộc da. – HCOOH is used in leather industry.
Propionic acidC₃H₆O₂Axit propionic
C₃H₆O₂ dùng làm chất bảo quản trong thực phẩm. – C₃H₆O₂ is used as a preservative in food.
Uric acidC₅H₄N₄O₃Axit uric
C₅H₄N₄O₃ có trong nước tiểu của động vật. – C₅H₄N₄O₃ is found in the urine of animals.
Lauric acidC₁₂H₂₄O₂Axit lauric
C₁₂H₂₄O₂ có trong dầu dừa và dầu cọ. – C₁₂H₂₄O₂ is found in coconut oil and palm oil.
Oxalic acidC₂H₂O₄Axit oxalic
C₂H₂O₄ có trong rau bina và hạt cà phê. – C₂H₂O₄ is found in spinach and coffee beans.

3. Các thuật ngữ đi kèm tên chất

Một số từ thường gặp khi nói về chất hóa học trong tiếng Anh:

Thuật ngữ tiếng Anh
Dịch nghĩa
Ví dụ minh họa (Việt – Anh)
CompoundHợp chất
Nước là một hợp chất của hai nguyên tố hydrogen và oxygen. – Water is a compound of two elements, hydrogen and oxygen.
MixtureHỗn hợp
Cát và nước là một hỗn hợp không tan. – Sand and water is a mixture that does not dissolve.
ElementNguyên tố
Oxy là một nguyên tố quan trọng trong không khí. – Oxygen is an important element in the air.
SolutionDung dịch
Nước muối là dung dịch của muối trong nước. – Saltwater is a solution of salt in water.
SolventDung môi
Nước là dung môi phổ biến để hòa tan nhiều chất. – Water is a common solvent for dissolving many substances.
SoluteChất tan
Đường là chất tan trong nước để tạo thành dung dịch. – Sugar is the solute that dissolves in water to form a solution.
Chemical reactionPhản ứng hóa học
Khi natri và nước phản ứng với nhau, tạo ra khí hydro. – When sodium reacts with water, it produces hydrogen gas.
Mole ratioTỉ lệ mol
Tỉ lệ mol của khí oxy và hydro trong phản ứng này là 1:2. – The mole ratio of oxygen to hydrogen in this reaction is 1:2.
Boiling pointNhiệt độ sôi
Nhiệt độ sôi của nước là 100°C. – The boiling point of water is 100°C.
Melting pointNhiệt độ nóng chảy
Nhiệt độ nóng chảy của sắt là 1538°C. – The melting point of iron is 1538°C.
Molar massKhối lượng mol
Khối lượng mol của nước là 18 g/mol. – The molar mass of water is 18 g/mol.
Saturated solutionDung dịch bão hòa
Dung dịch này đã bão hòa với muối, không thể hòa tan thêm. – This solution is saturated with salt and cannot dissolve more.
Redox reactionPhản ứng oxi hóa-khử
Phản ứng giữa khí oxy và sắt là một phản ứng oxi hóa-khử. – The reaction between oxygen and iron is a redox reaction.
Dissociation constantHằng số phân ly
Hằng số phân ly của axit clohidric là rất lớn. – The dissociation constant of hydrochloric acid is very high.
Ion-dipole forceLực ion-dipol
Lực ion-dipol giúp các phân tử nước hòa tan các muối. – Ion-dipole forces help water molecules dissolve salts.
Ideal gasKhí lý tưởng
Khí lý tưởng tuân theo định lý lý tưởng PV = nRT. – Ideal gas follows the ideal gas law PV = nRT.
Reaction rateTốc độ phản ứng
Tốc độ phản ứng của axit và kim loại thay đổi theo nhiệt độ. – The reaction rate of acid and metal changes with temperature.
DensityKhối lượng riêng
Khối lượng riêng của nước là 1 g/cm³. – The density of water is 1 g/cm³.
pH levelĐộ pH
Độ pH của nước là 7, nghĩa là nước trung tính. – The pH level of water is 7, which means water is neutral.
Ideal gas constantHằng số khí lý tưởng
Hằng số khí lý tưởng R có giá trị 8.314 J/(mol·K). – The ideal gas constant R has a value of 8.314 J/(mol·K).
Homogeneous mixtureHỗn hợp đồng nhất
Sữa là một hỗn hợp đồng nhất vì các thành phần hòa lẫn vào nhau. – Milk is a homogeneous mixture because its components blend together.
Heterogeneous mixtureHỗn hợp không đồng nhất
Cát và nước là hỗn hợp không đồng nhất. – Sand and water is a heterogeneous mixture.
DiffusionQuá trình khuếch tán
Quá trình khuếch tán xảy ra khi các phân tử di chuyển từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp. – Diffusion occurs when molecules move from areas of high concentration to areas of low concentration.
Reversible reactionPhản ứng thuận nghịch
Phản ứng tạo ra nước từ axit và bazơ là phản ứng thuận nghịch. – The reaction producing water from acid and base is reversible.
Irreversible reactionPhản ứng không thuận nghịch
Đốt cháy một ngọn nến là một phản ứng không thuận nghịch. – Burning a candle is an irreversible reaction.
Decomposition reactionPhản ứng phân hủy
Phản ứng phân hủy xảy ra khi một hợp chất bị tách thành các thành phần nhỏ hơn. – A decomposition reaction occurs when a compound breaks down into smaller components.

Kết luận

Hóa học không chỉ là một môn học khô khan, mà còn là cầu nối giữa các nền tri thức. Khi bạn học hóa bằng tiếng Anh, bạn đang mở ra cánh cửa tới kho tàng khoa học của thế giới. Hãy bắt đầu bằng những từ đơn giản nhất hôm nay!

Bạn đang đọc bài viết Hóa học trong tiếng Anh là gì? Các nguyên tố trong tiếng Anh tại chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp trên website vntrade.edu.vn.

Avatar of Nguyễn Thị Bảo Linh
Nguyễn Thị Bảo Linh

Nguyễn Thị Bảo Linh, bút danh: Ms Lily 1996, Hà Nội là tác giả của vntrade.edu.vn, với niềm đam mê giúp người Việt học tiếng Anh một cách tự nhiên và vui nhộn. Hơn 6 năm kinh nghiệm, cô luôn tạo ra những bài học dễ nhớ, sinh động, biến việc học thành trải nghiệm thú vị và truyền cảm hứng cho người học.