Tổng hợp những câu đố vui bằng tiếng Anh có đáp án hay nhất
Các bạn nhỏ ơi, các bạn có thích những câu đố hóc búa không? Hãy cùng khám phá thế giới đầy màu sắc của những câu đố tiếng Anh siêu vui nhộn dưới đây nhé! Chắc chắn các bạn sẽ vừa học vừa chơi thật thích thú đấy!
Bài viết VNTrade sẽ giới thiệu những câu đố vui bằng tiếng Anh cùng với đáp án dành cho trẻ em, vừa để giải trí vừa để học hỏi.
Tuyển chọn những câu đố vui bằng tiếng Anh có đáp án hay nhất
Dưới đây là bộ sưu tập những câu đố vui bằng tiếng Anh được yêu thích nhất, kèm theo đáp án chi tiết để bạn dễ dàng tham khảo.

Câu đố vui bằng tiếng anh có đáp án
Hãy cùng nhau thử tài với những câu đố vui sau đây nhé:
Nhóm câu đố vui về đồ vật (Funny riddles about objects)
Những câu đố xoay quanh các đồ vật quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, giúp bạn ôn lại từ vựng một cách sinh động.
- What has an eye but cannot see?
- Answer: A needle.
- What has to be broken before you can use it?
- Answer: An egg.
- What is full of holes but still holds water?
- Answer: A sponge.
- What has one head, one foot, and four legs, but can’t walk?
- Answer: A bed.
- What has cities, but no houses; forests, but no trees; and water, but no fish?
- Answer: A map.
- What is always in front of you but can’t be seen?
- Answer: The future.
- What has a neck without a head, a body without legs?
- Answer: A shirt.
- What has an opening but no door, a space but no room, and you can enter but can’t go outside?
- Answer: A keyboard.
- What is light as a feather, yet the strongest person can’t hold it for five minutes?
- Answer: Breath.
- What has no voice, but can still tell you stories?
- Answer: A book.
Nhóm câu đố vui về động vật (Funny riddles about animals)
Những câu đố ngộ nghĩnh về thế giới động vật sẽ mang đến những tràng cười thú vị.
- What has a thousand eyes but cannot see a thing?
- Answer: A potato. (Đây là một câu đố mẹo, “eyes” ở đây là các mầm của củ khoai tây)
- What has a neck and no head, two arms and no hands?
- Answer: A sweater. (Lại là một câu đố mẹo!)
- What has an eye but cannot see?
- Answer: A needle. (Câu đố này xuất hiện ở cả hai nhóm vì tính đa nghĩa của nó)
- What has to be broken before you can use it?
- Answer: An egg. (Tương tự, đây cũng là một câu đố mẹo)
- What is full of holes but still holds water?
- Answer: A sponge. (Một câu đố về đặc tính của đồ vật)
- What has one head, one foot, and four legs, but can’t walk?
- Answer: A bed. (Câu đố về một vật dụng quen thuộc)
- What has cities, but no houses; forests, but no trees; and water, but no fish?
- Answer: A map. (Câu đố về một công cụ địa lý)
- What is always in front of you but can’t be seen?
- Answer: The future. (Một câu đố mang tính trừu tượng)
- What has a neck without a head, a body without legs?
- Answer: A shirt. (Câu đố về một loại trang phục)
- What has an opening but no door, a space but no room, and you can enter but can’t go outside?
- Answer: A keyboard. (Câu đố về một thiết bị công nghệ)
Nhóm câu đố vui về con người và cuộc sống (Funny riddles about people and life)
Những câu đố liên quan đến các khía cạnh trong cuộc sống hàng ngày, giúp bạn nhìn nhận mọi thứ một cách hài hước hơn.
- What question can you never answer yes to?
- Answer: Are you asleep yet?
- What is always coming, but never arrives?
- Answer: Tomorrow.
- What goes up but never comes down?
- Answer: Your age.
- What has no beginning, end, or middle?
- Answer: A donut. (Đây là một câu đố mẹo)
- What can you hold in your right hand, but never in your left hand?
- Answer: Your left elbow.
Những câu đố vui bằng tiếng Anh cho trẻ em vừa học vừa chơi
Phần này dành riêng cho các bạn nhỏ với những những câu đố vui bằng tiếng anh cho trẻ em đơn giản, dễ hiểu, giúp các em vừa giải trí vừa học thêm từ vựng.

20 câu đố vui cực hay bằng tiếng Anh phổ biến
Những câu đố dưới đây được thiết kế đặc biệt để phù hợp với trình độ tiếng Anh của trẻ em, giúp các em làm quen với ngôn ngữ một cách tự nhiên và thú vị.
Câu đố về màu sắc và hình dạng (Riddles about colors and shapes)
Giúp các bé nhận biết và gọi tên các màu sắc và hình dạng cơ bản trong tiếng Anh.
- I am a color of sunshine. What am I?
- Answer: Yellow.
- I am round like a ball and orange like a fruit. What am I?
- Answer: An orange.
- I am green like grass and have a long tail. What am I?
- Answer: A crocodile.
- I have three sides and three corners. What am I?
- Answer: A triangle.
- I am the color of the sky and the ocean. What am I?
- Answer: Blue.
Câu đố về đồ dùng học tập (Riddles about school supplies)
Giúp các bé nhận diện và gọi tên các đồ dùng quen thuộc trong lớp học.
- I have pages but no voice. You can write on me. What am I?
- Answer: A book.
- I help you write and have a rubber on top. What am I?
- Answer: A pencil.
- You use me to draw straight lines. What am I?
- Answer: A ruler.
- I carry your books to school. What am I?
- Answer: A backpack.
- You use me to cut paper. What am I?
- Answer: Scissors.
Câu đố về các con vật quen thuộc (Riddles about familiar animals)
Giúp các bé nhận biết và gọi tên các con vật gần gũi xung quanh.
- I say “Meow”. What am I?
- Answer: A cat.
- I say “Woof woof”. What am I?
- Answer: A dog.
- I have a long neck and eat leaves from tall trees. What am I?
- Answer: A giraffe.
- I hop and say “Ribbit”. What am I?
- Answer: A frog.
- I am big and gray and have a long trunk. What am I?
- Answer: An elephant.
Thử thách với 20 câu đố vui cực hay bằng tiếng Anh xoắn não
Bạn đã sẵn sàng cho những thử thách trí tuệ? Hãy cùng giải đáp 20 câu đố vui cực hay bằng tiếng anh dưới đây.
Đây là danh sách 20 câu đố vui cực hay bằng tiếng anh để bạn thử sức:
- What has an eye, but cannot see?
- Answer: A needle.
- What has to be broken before you can use it?
- Answer: An egg.
- What is full of holes but still holds water?
- Answer: A sponge.
- What has one head, one foot, and four legs, but can’t walk?
- Answer: A bed.
- What has cities, but no houses; forests, but no trees; and water, but no fish?
- Answer: A map.
- What is always in front of you but can’t be seen?
- Answer: The future.
- What has a neck without a head, a body without legs?
- Answer: A shirt.
- What has an opening but no door, a space but no room, and you can enter but can’t go outside?
- Answer: A keyboard.
- What is light as a feather, yet the strongest person can’t hold it for five minutes?
- Answer: Breath.
- What has no voice, but can still tell you stories?
- Answer: A book.
- What question can you never answer yes to?
- Answer: Are you asleep yet?
- What is always coming, but never arrives?
- Answer: Tomorrow.
- What goes up but never comes down?
- Answer: Your age.
- What has no beginning, end, or middle?
- Answer: A donut.
- What can you hold in your right hand, but never in your left hand?
- Answer: Your left elbow.
- What has a thousand eyes but cannot see a thing?
- Answer: A potato.
- What has a neck and no head, two arms and no hands?
- Answer: A sweater.
- What runs around the whole yard without moving?
- Answer: A fence.
- What has keys, but opens no locks?
- Answer: A piano.
- What is taken from a mine and shut up in a wooden case, from which it is never released, and used by almost everybody?
- Answer: Pencil lead.
Lợi ích bất ngờ khi giải câu đố vui bằng tiếng Anh
Giải các câu đố vui bằng tiếng anh không chỉ mang lại những giây phút thư giãn mà còn có nhiều lợi ích đáng ngạc nhiên khác.
Cải thiện vốn từ vựng và ngữ pháp
Việc tiếp xúc với các câu đố giúp bạn học từ mới và cấu trúc ngữ pháp một cách tự nhiên và dễ nhớ.
Mỗi câu đố thường chứa đựng những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Khi cố gắng giải đáp, bạn sẽ vô tình làm quen và ghi nhớ chúng một cách hiệu quả hơn so với việc học thuộc lòng.
Phát triển tư duy logic và sáng tạo
Giải đố đòi hỏi bạn phải suy nghĩ logic, phân tích vấn đề và đôi khi cần một chút sáng tạo để tìm ra câu trả lời.
Các câu đố thường có những cách diễn đạt ẩn ý, đòi hỏi người giải phải suy luận và nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Điều này giúp rèn luyện khả năng tư duy logic và kích thích sự sáng tạo.
Nâng cao khả năng phản xạ ngôn ngữ
Khi tham gia giải đố cùng bạn bè hoặc người thân, bạn sẽ có cơ hội luyện tập khả năng giao tiếp và phản xạ ngôn ngữ một cách nhanh nhạy.
Việc trao đổi, thảo luận về các câu đố sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh và cải thiện khả năng phản xạ ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Những câu đố vui bằng tiếng Anh này không chỉ là cách tuyệt vời để trẻ em luyện tập tiếng Anh mà còn giúp kích thích tư duy và phát triển trí thông minh. Bằng cách tích hợp các câu đố này vào hoạt động học tập hoặc giải trí hàng ngày, bạn không chỉ giúp trẻ thư giãn mà còn truyền cảm hứng và khuyến khích chúng tìm tòi và học hỏi.