Từ vựng unit 7 lớp 8 Global success chi tiết nhất năm 2026

Từ vựng unit 7 lớp 8 Global success là bước quan trọng giúp học sinh mở rộng vốn từ liên quan đến chủ đề thành công toàn cầu. Việc nắm chắc các từ mới không chỉ giúp các em hiểu bài học dễ dàng hơn mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong nhiều tình huống thực tế. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng unit 7 lớp 8 Global success kèm giải nghĩa và ví dụ cụ thể, hỗ trợ việc học trở nên hiệu quả hơn.

Từ vựngLoại từNghĩa tiếng ViệtVí dụ và dịch nghĩa
absorbvhấp thụPlants absorb sunlight to make food. (Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để tạo ra thức ăn.)
bush firevpcháy rừngBush fires can spread quickly during dry seasons. (Cháy rừng có thể lan nhanh trong mùa khô.)
campfirennơi đốt lửa trạiThey sat around the campfire and sang songs. (Họ ngồi quanh đống lửa trại và hát.)
campsitenkhu cắm trạiThe campsite was near a river and surrounded by trees. (Khu cắm trại gần một con sông và được bao quanh bởi cây cối.)
carbon dioxidenpđi ô xít các bonToo much carbon dioxide can affect the climate. (Quá nhiều khí carbon dioxide có thể ảnh hưởng đến khí hậu.)
carbon footprintnpdấu chân các bonFlying frequently increases your carbon footprint. (Việc bay thường xuyên làm tăng dấu chân các bon của bạn.)
clean upphr.vdọn sạchVolunteers helped clean up the beach. (Các tình nguyện viên đã giúp dọn sạch bãi biển.)
communityncộng đồngThe community organized a recycling day. (Cộng đồng đã tổ chức một ngày tái chế.)
concernnmối lo âuWater pollution is a major concern in urban areas. (Ô nhiễm nước là một mối lo lớn ở khu vực thành thị.)
coralnsan hôDivers explored the colorful coral reef. (Những thợ lặn đã khám phá rạn san hô đầy màu sắc.)
damagensự thiệt hạiThe storm caused severe damage to the buildings. (Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các tòa nhà.)
dangerousadjnguy hiểmSwimming in the river can be dangerous. (Bơi trong sông có thể nguy hiểm.)
deforestationnsự chặt phá rừngDeforestation affects wildlife and climate. (Phá rừng ảnh hưởng đến động vật hoang dã và khí hậu.)
destroyvphá hủyThe fire destroyed several houses. (Đám cháy đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
destructionnsự phá hủyThe earthquake caused the destruction of many roads. (Trận động đất gây ra sự phá hủy của nhiều con đường.)
droughtnhạn hánThe drought lasted for months without rain. (Trận hạn hán kéo dài nhiều tháng không có mưa.)
dumpvvứt bỏ, đổFactories dump waste into the river. (Các nhà máy đổ chất thải vào sông.)
effectnhiệu quả, tác độngThe new law had a positive effect on pollution levels. (Luật mới có tác động tích cực đến mức độ ô nhiễm.)
emissionnkhí thảiCar emissions contribute to air pollution. (Khí thải từ ô tô góp phần vào ô nhiễm không khí.)
endangered speciesnpcác loài có nguy cơ tuyệt chủngPandas are considered an endangered species. (Gấu trúc được xem là loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
environmentnmôi trườngWe must protect the environment for future generations. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.)
environmentaladjthuộc về môi trườngShe is working on an environmental project. (Cô ấy đang làm việc trong một dự án môi trường.)
erosionnsự xói mònSoil erosion is a major problem in farming areas. (Xói mòn đất là vấn đề lớn ở các khu vực nông nghiệp.)
extinctadjtuyệt chủngDinosaurs have been extinct for millions of years. (Khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm.)
extinctionnsự tuyệt chủngPollution can lead to the extinction of species. (Ô nhiễm có thể dẫn đến sự tuyệt chủng của các loài.)
factorynnhà máyThe factory produces plastic products. (Nhà máy sản xuất các sản phẩm nhựa.)
floodnlũ lụtThe heavy rain caused a serious flood. (Mưa lớn gây ra một trận lũ nghiêm trọng.)
forestnrừngMany animals live in the forest. (Nhiều loài động vật sống trong rừng.)
global warmingnpsự nóng lên toàn cầuGlobal warming affects the weather patterns. (Hiện tượng nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến kiểu thời tiết.)
greenhouse effectnphiệu ứng nhà kínhThe greenhouse effect causes climate change. (Hiệu ứng nhà kính gây ra biến đổi khí hậu.)
habitatnmôi trường sốngPollution threatens animal habitats. (Ô nhiễm đe dọa môi trường sống của động vật.)
hurricanenbão lớnThe hurricane destroyed many homes. (Cơn bão lớn đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
illegal huntingnpsăn bắt trái phépIllegal hunting is pushing many species toward extinction. (Săn bắt trái phép đang đẩy nhiều loài đến bờ tuyệt chủng.)
industrialadjthuộc công nghiệpIndustrial waste is polluting the river. (Chất thải công nghiệp đang làm ô nhiễm con sông.)
industrynngành công nghiệpThe oil industry is very important to the economy. (Ngành công nghiệp dầu mỏ rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
landfillnbãi rácThe city built a new landfill to handle waste. (Thành phố xây một bãi rác mới để xử lý rác thải.)
natural disasternpthiên taiEarthquakes and floods are common natural disasters. (Động đất và lũ lụt là những thiên tai phổ biến.)
oceannđại dươngPlastic waste is polluting the ocean. (Rác thải nhựa đang làm ô nhiễm đại dương.)
oil spillnpsự tràn dầuThe oil spill killed many sea creatures. (Sự tràn dầu đã giết chết nhiều sinh vật biển.)
overpopulationnsự bùng nổ dân sốOverpopulation leads to lack of resources. (Bùng nổ dân số dẫn đến thiếu tài nguyên.)
ozone layernptầng ôzônThe ozone layer protects us from harmful UV rays. (Tầng ôzôn bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím có hại.)
pollutantnchất gây ô nhiễmFactories release pollutants into the air. (Các nhà máy thải chất gây ô nhiễm vào không khí.)
pollutionnsự ô nhiễmAir pollution is a major environmental issue. (Ô nhiễm không khí là vấn đề môi trường lớn.)
preservevbảo tồnWe must preserve natural resources. (Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.)
protectvbảo vệThe law protects endangered animals. (Luật pháp bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)
rainforestnrừng mưa nhiệt đớiRainforests are home to many unique animals. (Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài động vật độc đáo.)
recyclevtái chếWe should recycle paper and plastic. (Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa.)
renewable energynpnăng lượng tái tạoSolar power is a form of renewable energy. (Năng lượng mặt trời là một dạng năng lượng tái tạo.)
resourcentài nguyênWater is an important natural resource. (Nước là một tài nguyên thiên nhiên quan trọng.)
reusevtái sử dụngYou can reuse glass bottles. (Bạn có thể tái sử dụng chai thủy tinh.)
rubbishnrácDon’t throw rubbish on the street. (Đừng vứt rác ra đường.)
sea level risenpmực nước biển dângSea level rise threatens coastal cities. (Mực nước biển dâng đe dọa các thành phố ven biển.)
soilnđấtGood soil is essential for farming. (Đất tốt rất quan trọng cho việc canh tác.)
solar energynpnăng lượng mặt trờiSolar energy is clean and renewable. (Năng lượng mặt trời sạch và có thể tái tạo.)
solutionngiải phápWe need a solution to the pollution problem. (Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề ô nhiễm.)
stormnbãoThe storm knocked out power across the city. (Cơn bão làm mất điện khắp thành phố.)
throw awayvvứt điDon’t throw away usable items. (Đừng vứt đi những đồ vật còn sử dụng được.)
tornadonlốc xoáyA tornado destroyed several homes last night. (Một cơn lốc xoáy đã phá hủy vài ngôi nhà tối qua.)
traffic fumesnpkhói xe cộTraffic fumes cause air pollution. (Khói xe gây ra ô nhiễm không khí.)
trapvgiữ, bẫyThe greenhouse gases trap heat in the atmosphere. (Khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển.)
tsunaminsóng thầnThe tsunami caused massive destruction. (Sóng thần gây ra sự tàn phá lớn.)
wastenchất thảiIndustrial waste pollutes the environment. (Chất thải công nghiệp làm ô nhiễm môi trường.)
wild animalsnpđộng vật hoang dãWe saw many wild animals in the national park. (Chúng tôi nhìn thấy nhiều động vật hoang dã trong công viên quốc gia.)
wildlifenđời sống hoang dãWildlife needs protection from hunters. (Động vật hoang dã cần được bảo vệ khỏi thợ săn.)
Xem thêm:  Vocabulary – Từ vựng unit 6 lớp 10 Global success 

Việc học từ vựng unit 7 lớp 8 Global success sẽ giúp các em không chỉ cải thiện kỹ năng tiếng Anh mà còn phát triển khả năng tư duy và mở rộng hiểu biết về thành công trong bối cảnh toàn cầu. Hãy áp dụng thường xuyên những từ mới đã học để ghi nhớ lâu và tự tin sử dụng trong các bài tập cũng như giao tiếp hằng ngày.

 

Bạn đang đọc bài viết Từ vựng unit 7 lớp 8 Global success chi tiết nhất năm 2026 tại chuyên mục Blog trên website vntrade.edu.vn.

Avatar of Nguyễn Thị Bảo Linh
Nguyễn Thị Bảo Linh

Nguyễn Thị Bảo Linh, bút danh: Ms Lily 1996, Hà Nội là tác giả của vntrade.edu.vn, với niềm đam mê giúp người Việt học tiếng Anh một cách tự nhiên và vui nhộn. Hơn 6 năm kinh nghiệm, cô luôn tạo ra những bài học dễ nhớ, sinh động, biến việc học thành trải nghiệm thú vị và truyền cảm hứng cho người học.