190 từ vựng tiếng Anh về nấu ăn dành cho các bà nội trợ

Để giúp việc nấu nướng trở nên thuận lợi hơn, việc nắm bắt từ vựng tiếng Anh về nấu ăn là vô cùng quan trọng. Bài viết của VNTrade sẽ dành cho bạn danh sách chi tiết các từ vựng về nguyên liệu, dụng cụ, cách chế biến và các món ăn, giúp bạn tự tin hơn khi đọc công thức và giao tiếp về ẩm thực một cách chuyên nghiệp.

Từ vựng tiếng Anh về các nguyên liệu nấu ăn

Từ vựng tiếng Anh về các nguyên liệu nấu ăn
Từ vựng tiếng Anh về các nguyên liệu nấu ăn

Nguyên liệu là yếu tố cốt lõi của mỗi món ăn. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về các nguyên liệu phổ biến trong nhà bếp:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
Beef/biːf/Thịt bòI like to cook beef steak for dinner. (Tôi thích nấu bít tết thịt bò cho bữa tối.)
Pork/pɔːrk/Thịt heoWe are having pork for lunch today. (Hôm nay chúng tôi ăn thịt heo cho bữa trưa.)
Chicken/ˈʧɪkɪn/Thịt gàShe is making chicken soup for dinner. (Cô ấy đang nấu súp gà cho bữa tối.)
Fish/fɪʃ/I like to eat fish grilled with herbs. (Tôi thích ăn cá nướng với gia vị.)
Shrimp/ʃrɪmp/TômHe added shrimp to the stir-fry. (Anh ấy đã thêm tôm vào món xào.)
Egg/ɛɡ/TrứngShe is frying an egg for breakfast. (Cô ấy đang chiên trứng cho bữa sáng.)
Salt/sɔːlt/MuốiDon’t forget to add salt to the soup. (Đừng quên thêm muối vào canh.)
Sugar/ˈʃʊɡə/ĐườngI like my coffee with a little sugar. (Tôi thích cà phê với một ít đường.)
Pepper/ˈpɛpə/Hạt tiêuSprinkle some pepper on the salad. (Rắc một chút hạt tiêu lên món salad.)
Garlic/ˈɡɑːrlɪk/TỏiGarlic is an essential ingredient in many dishes. (Tỏi là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn.)
Onion/ˈʌnjən/HànhShe chopped an onion for the sauce. (Cô ấy đã cắt hành để làm nước sốt.)
Ginger/ˈʤɪnʤər/GừngAdd some ginger to the soup for extra flavor. (Thêm một ít gừng vào canh để tăng hương vị.)
Rice/raɪs/GạoI am cooking rice for lunch. (Tôi đang nấu cơm cho bữa trưa.)
Flour/ˈflaʊər/Bột mìWe need flour to make the dough. (Chúng ta cần bột mì để làm bột bánh.)
Milk/mɪlk/SữaShe poured milk into her coffee. (Cô ấy đổ sữa vào cà phê.)
Butter/ˈbʌtə/Use butter to grease the pan. (Dùng bơ để bôi chảo.)
Cheese/ʧiːz/Phô maiI like cheese on my sandwich. (Tôi thích phô mai trong bánh mì sandwich.)
Oil/ɔɪl/DầuHeat the oil in the pan before frying. (Hâm nóng dầu trong chảo trước khi chiên.)
Vinegar/ˈvɪnɪɡər/GiấmAdd vinegar to the salad dressing. (Thêm giấm vào gia vị của salad.)
Soy sauce/sɔɪ sɔːs/Nước tươngSoy sauce is a key ingredient in many Asian dishes. (Nước tương là một thành phần chính trong nhiều món ăn châu Á.)
Tomato/təˈmɑːtəʊ/Cà chuaI love to put tomato in my salad. (Tôi thích cho cà chua vào salad.)
Potato/pəˈteɪtəʊ/Khoai tâyShe is boiling potatoes for the mashed potatoes. (Cô ấy đang luộc khoai tây để làm khoai tây nghiền.)
Carrot/ˈkærət/Cà rốtCarrots are healthy and good for your eyes. (Cà rốt là thực phẩm tốt cho sức khỏe và mắt.)
Cucumber/ˈkjuːkʌmbə/Dưa chuộtI like to eat cucumber slices in my salad. (Tôi thích ăn lát dưa chuột trong món salad.)
Lettuce/ˈlɛtɪs/Rau diếpAdd some lettuce to the sandwich. (Thêm một ít rau diếp vào bánh sandwich.)
Spinach/ˈspɪnɪʧ/Rau chân vịtSpinach is rich in iron and vitamins. (Rau chân vịt giàu sắt và vitamin.)
Mushroom/ˈmʌʃruːm/NấmI add mushrooms to my pasta for extra flavor. (Tôi thêm nấm vào món mì ống để tăng hương vị.)
Bell pepper/bɛl ˈpɛpə/Ớt chuôngBell peppers come in many colors. (Ớt chuông có nhiều màu sắc.)
Basil/ˈbæzɪl/Húng quếBasil adds a fresh flavor to Italian dishes. (Húng quế thêm hương vị tươi mới cho các món ăn Ý.)
Cinnamon/ˈsɪnəmən/QuếSprinkle cinnamon on the apple pie. (Rắc quế lên bánh táo.)
Clove/kləʊv/Đinh hươngClove gives a warm, aromatic taste to the dish. (Đinh hương mang lại hương vị ấm áp và thơm cho món ăn.)
Honey/ˈhʌni/Mật ongShe sweetened the tea with honey. (Cô ấy làm ngọt trà bằng mật ong.)
Yeast/jiːst/Men nởYeast helps the dough rise when baking bread. (Men nở giúp bột bánh lên khi nướng bánh mì.)
Cornstarch/ˈkɔːrnˌstɑːrʧ/Bột ngôUse cornstarch to thicken the sauce. (Dùng bột ngô để làm đặc nước sốt.)
Chili/ˈʧɪli/ỚtAdd chili to make the soup spicier. (Thêm ớt để làm canh cay hơn.)
Parsley/ˈpɑːrsli/Rau mùiParsley is often used as a garnish. (Rau mùi thường được dùng để trang trí món ăn.)
Lemon/ˈlɛmən/Chanh vàngI like to squeeze lemon juice on my fish. (Tôi thích vắt chanh lên cá.)
Lime/laɪm/Chanh xanhLime adds a refreshing taste to drinks. (Chanh xanh thêm hương vị tươi mát cho đồ uống.)
Mint/mɪnt/Bạc hàMint leaves are great for making tea. (Lá bạc hà rất tốt để pha trà.)
Bay leaf/beɪ liːf/Lá nguyệt quếAdd a bay leaf to the soup for more flavor. (Thêm một lá nguyệt quế vào canh để tăng hương vị.)

>> Xem thêm: 250 Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống cơ bản nhất

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nấu ăn

Các dụng cụ nấu ăn là công cụ hỗ trợ đắc lực trong bếp. Dưới đây là danh sách các từ vựng về dụng cụ nấu ăn phổ biến:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
Knife/naɪf/DaoBe careful with the knife when you’re chopping vegetables. (Hãy cẩn thận với dao khi bạn cắt rau.)
Cutting board/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ThớtPlace the vegetables on the cutting board before chopping. (Đặt rau lên thớt trước khi chặt.)
Pan/pæn/ChảoFry the eggs in a pan for 5 minutes. (Chiên trứng trong chảo khoảng 5 phút.)
Pot/pɒt/NồiBoil water in a pot for the soup. (Đun sôi nước trong nồi để nấu canh.)
Spatula/ˈspætʃʊlə/Xẻng nấu ănUse the spatula to flip the pancake. (Dùng xẻng nấu ăn để lật chiếc bánh pancake.)
Whisk/wɪsk/
Dụng cụ đánh trứng
Beat the eggs using a whisk until fluffy. (Đánh trứng bằng dụng cụ đánh trứng cho đến khi bông lên.)
Grater/ˈɡreɪtər/Dụng cụ bàoGrate the cheese with a grater. (Dùng dụng cụ bào để bào phô mai.)
Peeler/ˈpiːlər/Dụng cụ gọt vỏPeel the potatoes with a peeler before boiling. (Gọt vỏ khoai tây bằng dụng cụ gọt vỏ trước khi luộc.)
Tongs/tɒŋz/
Kẹp gắp thức ăn
Use tongs to pick up the hot food. (Dùng kẹp gắp thức ăn để lấy món ăn nóng.)
Spoon/spuːn/MuỗngStir the soup with a spoon. (Khuấy canh bằng muỗng.)
Fork/fɔːrk/NĩaEat the salad with a fork. (Ăn salad bằng nĩa.)
Colander/ˈkɒləndər/Rổ ráDrain the pasta using a colander. (Dùng rổ rá để rút nước mì.)
Measuring cup/ˈmɛʒərɪŋ kʌp/Cốc đo lườngMeasure the flour with a measuring cup. (Đo bột mì bằng cốc đo lường.)
Blender/ˈblɛndər/Máy xay sinh tốBlend the fruits into juice using a blender. (Xay trái cây thành nước ép bằng máy xay sinh tố.)
Oven/ˈʌvn/Lò nướngPreheat the oven to 180°C. (Làm nóng lò nướng ở 180°C.)
Stove/stoʊv/BếpTurn on the stove to cook the soup. (Bật bếp để nấu canh.)
Microwave/ˈmaɪkrəweɪv/Lò vi sóngHeat the leftovers in the microwave. (Hâm nóng thức ăn thừa trong lò vi sóng.)
Ladle/ˈleɪdl/MuôiUse a ladle to serve the soup. (Dùng muôi để múc canh.)
Rolling pin/ˈrəʊlɪŋ pɪn/Cây cán bộtRoll the dough flat with a rolling pin. (Cán bột thành mỏng bằng cây cán bột.)
Baking sheet/ˈbeɪkɪŋ ʃiːt/
Khay nướng bánh
Place the cookies on the baking sheet. (Đặt bánh quy lên khay nướng bánh.)
Baking tray/ˈbeɪkɪŋ treɪ/Khay nướngPut the bread on the baking tray and bake for 30 minutes. (Đặt bánh mì lên khay nướng và nướng trong 30 phút.)
Mixing bowl/ˈmɪksɪŋ bəʊl/Bát trộnMix the ingredients in a mixing bowl. (Trộn nguyên liệu trong bát trộn.)
Chopping knife/ˈʧɒpɪŋ naɪf/Dao chặtUse a chopping knife to cut the meat into pieces. (Dùng dao chặt để cắt thịt thành miếng.)
Measuring spoon/ˈmɛʒərɪŋ spuːn/Muỗng đo lườngAdd a teaspoon of salt using a measuring spoon. (Thêm một muỗng cà phê muối bằng muỗng đo lường.)
Sifter/ˈsɪftər/Rây lọcSift the flour using a sifter before baking. (Rây lọc bột mì bằng rây trước khi nướng.)
Can opener/kæn ˈoʊpənər/
Dụng cụ mở hộp
Open the can with a can opener. (Mở hộp bằng dụng cụ mở hộp.)
Bottle opener/ˈbɒtl ˈoʊpənər/
Dụng cụ mở chai
Use a bottle opener to open the soda. (Dùng dụng cụ mở chai để mở chai nước ngọt.)
Garlic press/ˈɡɑːrlɪk prɛs/Dụng cụ ép tỏiCrush the garlic with a garlic press. (Ép tỏi bằng dụng cụ ép tỏi.)
Food processor/fuːd ˈprɒsɛsər/
Máy chế biến thực phẩm
Use a food processor to chop the vegetables. (Dùng máy chế biến thực phẩm để cắt nhỏ rau.)
Thermometer/θərˈmɒmɪtər/Nhiệt kếCheck the temperature of the meat with a thermometer. (Kiểm tra nhiệt độ của thịt bằng nhiệt kế.)
Ice cream scoop/aɪs kriːm skuːp/
Muỗng múc kem
Scoop the ice cream into bowls with an ice cream scoop. (Múc kem vào bát bằng muỗng múc kem.)
Zester/ˈzɛstər/
Dụng cụ bào vỏ chanh
Use a zester to peel the lemon zest. (Dùng dụng cụ bào vỏ chanh để bào vỏ chanh.)
Tea strainer/tiː ˈstreɪnər/Lưới lọc tràPour the tea through a tea strainer. (Rót trà qua lưới lọc trà.)
Steamer/ˈstiːmər/Nồi hấpSteam the vegetables in the steamer. (Hấp rau trong nồi hấp.)
Wok/wɒk/Chảo xàoStir-fry the vegetables in a wok. (Xào rau trong chảo xào.)
Mortar and pestle/ˈmɔːrtər ənd ˈpɛsəl/Cối và chàyGrind the spices using a mortar and pestle. (Xay gia vị bằng cối và chày.)

Từ vựng tiếng Anh về các động từ chỉ hành động nấu ăn

Từ vựng tiếng Anh về các động từ chỉ hành động nấu ăn
Từ vựng tiếng Anh về các động từ chỉ hành động nấu ăn

Động từ chỉ hành động nấu ăn giúp bạn diễn tả chính xác cách chế biến món ăn. Dưới đây là các từ vựng về các hành động phổ biến trong nấu ăn:

Xem thêm:  Top 20 cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho sinh viên
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
Boil/bɔɪl/LuộcBoil the potatoes for 15 minutes. (Luộc khoai tây trong 15 phút.)
Fry/fraɪ/ChiênFry the chicken in hot oil until crispy. (Chiên gà trong dầu nóng cho đến khi giòn.)
Grill/ɡrɪl/NướngGrill the fish over medium heat for 10 minutes. (Nướng cá trên lửa vừa trong 10 phút.)
Bake/beɪk/
Nướng (trong lò)
Bake the cookies at 180°C for 20 minutes. (Nướng bánh quy ở 180°C trong 20 phút.)
Steam/stiːm/HấpSteam the vegetables to preserve their nutrients. (Hấp rau để bảo vệ các chất dinh dưỡng.)
Roast/rəʊst/QuayRoast the turkey in the oven for 2 hours. (Quay gà trong lò nướng trong 2 giờ.)
Chop/ʧɒp/Chặt, thái nhỏChop the onions into small pieces. (Chặt hành thành các miếng nhỏ.)
Slice/slaɪs/Cắt látSlice the bread into thin pieces. (Cắt lát bánh mì thành những miếng mỏng.)
Peel/piːl/Gọt vỏPeel the apples before making the pie. (Gọt vỏ táo trước khi làm bánh.)
Mix/mɪks/TrộnMix the flour and sugar in a bowl. (Trộn bột mì và đường trong một cái bát.)
Stir/stɜːr/KhuấyStir the soup to avoid burning. (Khuấy canh để tránh bị cháy.)
Mash/mæʃ/NghiềnMash the potatoes until smooth. (Nghiền khoai tây cho đến khi mịn.)
Whisk/wɪsk/Đánh (trứng)Whisk the eggs until fluffy. (Đánh trứng cho đến khi bông lên.)
Season/ˈsiːzən/Nêm nếm gia vịSeason the steak with salt and pepper. (Nêm nếm miếng bít tết với muối và hạt tiêu.)
Pour/pɔːr/ĐổPour the sauce over the pasta. (Đổ sốt lên trên mì.)
Simmer/ˈsɪmər/Ninh nhỏ lửaSimmer the soup on low heat for 30 minutes. (Ninh canh với lửa nhỏ trong 30 phút.)
Marinate/ˈmærɪˌneɪt/Ướp gia vịMarinate the chicken in soy sauce for an hour. (Ướp gà trong nước tương trong một giờ.)
Blend/blɛnd/Xay nhuyễnBlend the fruits to make a smoothie. (Xay nhuyễn trái cây để làm sinh tố.)
Broil/brɔɪl/
Nướng bằng lửa trên
Broil the fish for 10 minutes. (Nướng cá bằng lửa trên trong 10 phút.)
Saute/ˈsɔːteɪ/XàoSaute the garlic and onions in oil until fragrant. (Xào tỏi và hành trong dầu cho đến khi có mùi thơm.)
Knead/niːd/Nhào (bột)Knead the dough until smooth. (Nhào bột cho đến khi mịn.)
Grate/ɡreɪt/BàoGrate the cheese over the pasta. (Bào phô mai lên trên mì.)
Carve/kɑːrv/
Thái thịt (thành lát)
Carve the roast chicken into slices. (Thái thịt gà quay thành các lát.)
Beat/biːt/
Đánh (trứng, kem)
Beat the cream until it thickens. (Đánh kem cho đến khi đặc lại.)
Drain/dreɪn/Làm ráo nướcDrain the pasta after cooking. (Làm ráo nước mì sau khi nấu.)
Dip/dɪp/NhúngDip the chips into salsa. (Nhúng khoai tây chiên vào sốt salsa.)
Dust/dʌst/
Rắc (bột, đường)
Dust the cake with powdered sugar. (Rắc đường bột lên bánh.)
Glaze/ɡleɪz/
Phết bóng (bằng lớp men, mỡ)
Glaze the cake with a thin layer of icing. (Phết bóng lên bánh với một lớp mỏng kem.)
Sear/sɪr/
Áp chảo (ở nhiệt độ cao)
Sear the steak on high heat for 2 minutes on each side. (Áp chảo miếng bít tết ở nhiệt độ cao trong 2 phút mỗi bên.)
Toss/tɒs/
Trộn nhẹ nhàng (salad)
Toss the salad with olive oil and vinegar. (Trộn nhẹ nhàng salad với dầu ô liu và giấm.)
Fold/foʊld/
Gập, trộn bột một cách nhẹ nhàng
Fold the batter gently to avoid deflating it. (Gập bột nhẹ nhàng để tránh làm xẹp bột.)
Sprinkle/ˈsprɪŋkl/
Rắc (muối, đường, hạt tiêu)
Sprinkle some salt on the vegetables. (Rắc một ít muối lên rau.)
Chill/ʧɪl/Làm lạnhChill the dough in the fridge for 30 minutes. (Làm lạnh bột trong tủ lạnh trong 30 phút.)
Skim/skɪm/
Hớt bọt (hớt lớp trên cùng)
Skim off the foam from the soup. (Hớt bọt từ canh.)
Whip/wɪp/
Đánh bông (kem, lòng trắng trứng)
Whip the egg whites until stiff. (Đánh bông lòng trắng trứng cho đến khi đặc.)
Squeeze/skwiːz/VắtSqueeze the lemon juice over the fish. (Vắt nước chanh lên cá.)
Zest/zɛst/
Bào vỏ trái cây (chanh, cam)
Zest the lemon to add flavor to the cake. (Bào vỏ chanh để thêm hương vị cho bánh.)
Poach/poʊʧ/Chần (trứng, cá)Poach the eggs in simmering water. (Chần trứng trong nước sôi lăn tăn.)
Baste/beɪst/
Rưới mỡ hoặc nước khi quay, nướng
Baste the turkey with butter while roasting. (Rưới mỡ lên gà trong khi quay.)

Từ vựng tiếng Anh về các món ăn và cách chế biến

Các món ăn đa dạng với nhiều cách chế biến khác nhau. Dưới đây là từ vựng về các món ăn cùng với phương pháp nấu phổ biến:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
Steak/steɪk/Bít tếtI love eating a juicy steak with a side of vegetables. (Tôi thích ăn bít tết ngon với một bên là rau.)
Fried chicken/fraɪd ˈʧɪkɪn/Gà ránFried chicken is my favorite comfort food. (Gà rán là món ăn yêu thích của tôi khi cần giải trí.)
Spaghetti/spəˈɡɛti/Mì ÝI enjoy making spaghetti with marinara sauce. (Tôi thích làm mì Ý với sốt marinara.)
Salad/ˈsæləd/Xà lách trộnA fresh salad with cucumbers and tomatoes is perfect for summer. (Một đĩa xà lách trộn tươi ngon với dưa chuột và cà chua là tuyệt vời cho mùa hè.)
Soup/suːp/SúpI always make vegetable soup when it’s cold outside. (Tôi luôn nấu súp rau mỗi khi trời lạnh.)
Grilled fish/ɡrɪld fɪʃ/Cá nướngGrilled fish with lemon is a healthy and delicious dish. (Cá nướng với chanh là một món ăn lành mạnh và ngon miệng.)
Roast beef/rəʊst biːf/Thịt bò quayRoast beef with mashed potatoes is a classic dinner. (Thịt bò quay với khoai tây nghiền là một bữa tối cổ điển.)
Mashed potatoes/mæʃt pəˈteɪtəʊz/
Khoai tây nghiền
Mashed potatoes are a great side dish for many meals. (Khoai tây nghiền là món ăn phụ tuyệt vời cho nhiều bữa ăn.)
Stir-fried vegetables/stɜːr-fraɪd ˈvɛʤtəbəlz/Rau xàoStir-fried vegetables with soy sauce are my favorite. (Rau xào với nước tương là món ăn yêu thích của tôi.)
Pancakes/ˈpænkeɪks/Bánh kếpPancakes with maple syrup make a perfect breakfast. (Bánh kếp với siro cây phong là bữa sáng hoàn hảo.)
Pizza/ˈpiːtsə/Bánh pizzaI like to order pizza on Friday nights. (Tôi thích gọi pizza vào tối thứ Sáu.)
Baked potatoes/beɪkt pəˈteɪtəʊz/
Khoai tây nướng
Baked potatoes with sour cream are a delicious snack. (Khoai tây nướng với kem chua là một món ăn nhẹ ngon.)
Boiled eggs/bɔɪld ɛɡz/Trứng luộcBoiled eggs are great for breakfast or a snack. (Trứng luộc là món ăn tuyệt vời cho bữa sáng hoặc bữa ăn nhẹ.)
Sushi/ˈsuːʃi/Món sushiSushi is a popular Japanese dish that I love. (Sushi là món ăn Nhật Bản phổ biến mà tôi yêu thích.)
Omelette/ˈɒmlɪt/Trứng chiênI made a cheese omelette for breakfast today. (Tôi đã làm trứng chiên phô mai cho bữa sáng hôm nay.)
Lasagna/ləˈzɑːnjə/Món lasagnaLasagna is a hearty Italian dish with layers of pasta, meat, and cheese. (Lasagna là món ăn Ý đậm đà với các lớp mì, thịt và phô mai.)
Barbecue ribs/ˈbɑːrbɪkjuː rɪbz/
Sườn nướng BBQ
Barbecue ribs are perfect for a summer picnic. (Sườn nướng BBQ là món ăn tuyệt vời cho một buổi picnic mùa hè.)
Crab cakes/kræb keɪks/Bánh cuaCrab cakes with a spicy sauce are a delicious appetizer. (Bánh cua với sốt cay là món khai vị ngon.)
French fries/frɛntʃ fraɪz/
Khoai tây chiên kiểu Pháp
French fries are the perfect side dish for burgers. (Khoai tây chiên kiểu Pháp là món ăn phụ hoàn hảo cho hamburger.)
Tacos/ˈtɑːkoʊz/Món tacosI love tacos with beef and salsa. (Tôi thích món tacos với thịt bò và salsa.)
Lamb chops/læm ʧɒps/
Sườn cừu nướng
Grilled lamb chops with mint sauce is a flavorful meal. (Sườn cừu nướng với sốt bạc hà là món ăn đầy hương vị.)
Curry/ˈkʌri/Món cà riI made a spicy curry with chicken and vegetables. (Tôi đã làm món cà ri cay với gà và rau.)
Fried rice/fraɪd raɪs/Cơm chiênFried rice with egg and vegetables is an easy meal to prepare. (Cơm chiên với trứng và rau là món ăn dễ làm.)
Stuffed peppers/stʌft ˈpɛpərz/Ớt nhồiStuffed peppers with rice and meat are a great dish. (Ớt nhồi với cơm và thịt là món ăn tuyệt vời.)
Paella/paɪˈɛlə/
Món paella (cơm Tây Ban Nha)
Paella is a traditional Spanish dish made with rice and seafood. (Paella là món ăn truyền thống Tây Ban Nha được làm từ cơm và hải sản.)
Grilled cheese sandwich/ɡrɪld ʧiːz ˈsænwɪʧ/
Bánh mì kẹp phô mai nướng
A grilled cheese sandwich is simple but delicious. (Bánh mì kẹp phô mai nướng rất đơn giản nhưng ngon miệng.)
Risotto/rɪˈzɒtoʊ/Cơm risottoRisotto with mushrooms and parmesan cheese is a creamy Italian dish. (Cơm risotto với nấm và phô mai parmesan là món ăn Ý kem.)
Tempura/tɛmˈpʊərə/Món tempuraTempura is a Japanese dish made by deep-frying seafood and vegetables. (Tempura là món ăn Nhật Bản được làm bằng cách chiên giòn hải sản và rau.)
Fish and chips/fɪʃ ənd ʧɪps/
Cá và khoai tây chiên
Fish and chips is a classic British dish. (Cá và khoai tây chiên là món ăn cổ điển của Anh.)
Ceviche/səˈviːʧeɪ/
Gỏi hải sản chua
Ceviche is a refreshing seafood dish with lime and cilantro. (Gỏi hải sản chua là món ăn hải sản tươi mát với chanh và rau mùi.)

Từ các nguyên liệu cơ bản, dụng cụ nhà bếp cho đến những hành động nấu ăn, việc hiểu rõ các từ vựng này sẽ làm cho quá trình nấu ăn trở nên thuận tiện và thú vị hơn. Hãy bắt đầu học từ vựng và áp dụng chúng vào bếp ngay hôm nay.

Bạn đang đọc bài viết 190 từ vựng tiếng Anh về nấu ăn dành cho các bà nội trợ tại chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp trên website vntrade.edu.vn.

Avatar of Nguyễn Thị Bảo Linh
Nguyễn Thị Bảo Linh

Nguyễn Thị Bảo Linh, bút danh: Ms Lily 1996, Hà Nội là tác giả của vntrade.edu.vn, với niềm đam mê giúp người Việt học tiếng Anh một cách tự nhiên và vui nhộn. Hơn 6 năm kinh nghiệm, cô luôn tạo ra những bài học dễ nhớ, sinh động, biến việc học thành trải nghiệm thú vị và truyền cảm hứng cho người học.