Học ngay 360 từ vựng về âm nhạc trong tiếng Anh dễ nhớ

Âm nhạc không chỉ là ngôn ngữ toàn cầu, mà còn là nguồn cảm hứng vô tận trong cuộc sống. Để hiểu và trao đổi về âm nhạc bằng tiếng Anh, việc nắm bắt các từ vựng liên quan là vô cùng cần thiết. Cùng VNTrade tìm hiểu những từ vựng về âm nhạc trong tiếng Anh phổ biến và thú vị qua bài viết này.

Tổng hợp từ vựng về âm nhạc trong tiếng Anh

từ vựng về âm nhạc trong tiếng Anh
Các từ vựng về âm nhạc trong tiếng Anh

Để bắt đầu, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng chung về âm nhạc, từ những thuật ngữ phổ biến đến các danh từ chỉ các yếu tố trong một buổi biểu diễn âm nhạc.

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
Music/ˈmjuːzɪk/Âm nhạcMusic can express emotions in ways words cannot. (Âm nhạc có thể diễn đạt cảm xúc theo những cách mà lời nói không thể.)
Song/sɒŋ/Bài hát“Imagine” is a famous song by John Lennon. (“Imagine” là một bài hát nổi tiếng của John Lennon.)
Melody/ˈmɛlədi/Giai điệuThe melody of this song is very catchy. (Giai điệu của bài hát này rất dễ nhớ.)
Harmony/ˈhɑːrməni/Hòa âmThe choir sings with perfect harmony. (Dàn hợp xướng hát với hòa âm hoàn hảo.)
Lyrics/ˈlɪrɪks/Lời bài hátThe lyrics of this song are very meaningful. (Lời bài hát này rất có ý nghĩa.)
Rhythm/ˈrɪðəm/Nhịp điệuThe rhythm of the drums keeps the beat steady. (Nhịp điệu của trống giữ cho nhịp điệu ổn định.)
Tempo/ˈtɛmpoʊ/Tốc độ nhịpThe tempo of the song is fast and energetic. (Tốc độ nhịp của bài hát này nhanh và đầy năng lượng.)
Pitch/pɪtʃ/Cao độThe singer’s pitch was perfect during the performance. (Cao độ của ca sĩ trong buổi biểu diễn rất hoàn hảo.)
Tone/toʊn/Âm sắcThe tone of the guitar is bright and clear. (Âm sắc của cây đàn guitar sáng và rõ ràng.)
Beat/biːt/Nhịp pháchThe beat of the song makes you want to dance. (Nhịp phách của bài hát khiến bạn muốn nhảy múa.)
Chord/kɔːrd/Hợp âmThe musician played a beautiful chord progression. (Nhạc sĩ đã chơi một chuỗi hợp âm đẹp.)
Scale/skeɪl/Thang âmThe piano uses a scale with seven notes. (Đàn piano sử dụng một thang âm có bảy nốt nhạc.)
Note/noʊt/Nốt nhạcEach note in the song was played perfectly. (Mỗi nốt nhạc trong bài hát đều được chơi hoàn hảo.)
Key/kiː/
Giọng, khóa nhạc
The song is in the key of C major. (Bài hát này ở giọng C trưởng.)
Octave/ˈɒktɪv/Quãng támThe singer hit a high octave during the performance. (Ca sĩ đã hát một quãng tám cao trong buổi biểu diễn.)
Composer/kəmˈpoʊzər/Nhà soạn nhạcBeethoven was a famous composer. (Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.)
Conductor/kənˈdʌktər/Nhạc trưởngThe conductor led the orchestra with great passion. (Nhạc trưởng đã dẫn dắt dàn nhạc với niềm đam mê lớn.)
Solo/ˈsoʊloʊ/Độc tấuHe played a guitar solo that amazed the audience. (Anh ấy đã chơi một bản độc tấu guitar khiến khán giả kinh ngạc.)
Duet/duˈɛt/Song tấuThey performed a beautiful duet together. (Họ đã trình diễn một bản song tấu tuyệt vời cùng nhau.)
Choir/ˈkwaɪər/Dàn hợp xướngThe choir performed at the wedding ceremony. (Dàn hợp xướng đã biểu diễn tại lễ cưới.)
Orchestra/ˈɔːrkɪstrə/
Dàn nhạc giao hưởng
The orchestra played a classical symphony. (Dàn nhạc giao hưởng đã chơi một bản giao hưởng cổ điển.)
Symphony/ˈsɪmfəni/Bản giao hưởngBeethoven’s 9th Symphony is one of his most famous works. (Bản giao hưởng số 9 của Beethoven là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.)
Acoustic/əˈkuːstɪk/Âm thanh mộcThe acoustic version of the song is very soothing. (Phiên bản âm thanh mộc của bài hát rất nhẹ nhàng.)
Amplifier/ˈæmplɪfaɪər/
Bộ khuếch đại âm thanh
The guitarist used an amplifier to increase the sound. (Người chơi guitar đã sử dụng một bộ khuếch đại âm thanh để tăng âm lượng.)
Genre/ʒɒnrə/
Thể loại âm nhạc
Pop music is one of the most popular genres. (Nhạc pop là một trong những thể loại âm nhạc phổ biến nhất.)
Instrument/ˈɪnstrəmənt/Nhạc cụThe violin is a string instrument. (Đàn violin là một nhạc cụ dây.)
Bass/beɪs/
Âm trầm, đàn bass
The bass in this song gives it a deep, rich sound. (Âm trầm trong bài hát này tạo ra một âm thanh sâu lắng, phong phú.)
Treble/ˈtrɛbəl/Âm caoThe treble is too high in this recording. (Âm cao quá lớn trong bản ghi âm này.)
Concert/ˈkɒnsərt/Buổi hòa nhạcThe concert will be held next Saturday. (Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức vào thứ Bảy tuần sau.)
Performance/pərˈfɔːrməns/Màn trình diễnThe performance was outstanding, and the crowd cheered loudly. (Màn trình diễn thật xuất sắc và đám đông đã cổ vũ nhiệt tình.)

Từ vựng về thể loại âm nhạc trong tiếng Anh

Mỗi thể loại âm nhạc mang đến một phong cách và màu sắc riêng biệt. Dưới đây là những từ vựng về các thể loại âm nhạc phổ biến trong tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
Reggae/ˈrɛɡeɪ/Nhạc reggaeBob Marley is a famous reggae singer. (Bob Marley là một ca sĩ reggae nổi tiếng.)
Metal/ˈmɛtl/Nhạc metalMetal music is known for its loud and powerful sound. (Nhạc metal nổi bật với âm thanh to và mạnh mẽ.)
Punk/pʌŋk/Nhạc punkThe punk rock scene emerged in the 1970s. (Cảnh nhạc punk rock xuất hiện vào những năm 1970.)
Soul/soʊl/Nhạc soulSoul music often expresses deep emotions. (Nhạc soul thường diễn đạt những cảm xúc sâu sắc.)
Disco/ˈdɪskoʊ/Nhạc discoDisco music was popular in the 1970s. (Nhạc disco rất phổ biến vào những năm 1970.)
Funk/fʌŋk/Nhạc funkFunk music features strong rhythmic elements. (Nhạc funk có những yếu tố nhịp điệu mạnh mẽ.)
Gospel/ˈɡɒspəl/Nhạc phúc âmGospel music is often sung in church choirs. (Nhạc phúc âm thường được hát trong các dàn hợp xướng nhà thờ.)
Techno/ˈtɛknoʊ/Nhạc technoTechno music is known for its electronic beats. (Nhạc techno nổi bật với những nhịp điệu điện tử.)
House/haʊs/Nhạc houseHouse music is a genre of electronic dance music. (Nhạc house là một thể loại nhạc điện tử khiêu vũ.)
Dubstep/ˈdʌbstɛp/Nhạc dubstepDubstep music often features heavy bass and wobbly sounds. (Nhạc dubstep thường có âm trầm mạnh và những âm thanh lạ.)
Opera/ˈɒpərə/Nhạc operaOpera is a dramatic art form that combines music and singing. (Nhạc opera là một hình thức nghệ thuật kịch kết hợp âm nhạc và hát.)
Ska/skɑː/Nhạc skaSka music originated in Jamaica in the 1950s. (Nhạc ska xuất phát từ Jamaica vào những năm 1950.)
Ambient/ˈæmbiənt/Nhạc ambientAmbient music is designed to create an atmospheric experience. (Nhạc ambient được thiết kế để tạo ra một trải nghiệm không gian.)
Trance/træns/Nhạc tranceTrance music is known for its hypnotic rhythms. (Nhạc trance nổi bật với nhịp điệu thôi miên.)
Grunge/ɡrʌndʒ/Nhạc grungeGrunge music became popular in the 1990s. (Nhạc grunge trở nên phổ biến vào những năm 1990.)
Indie/ˈɪndi/Nhạc indieIndie music is often produced by independent artists. (Nhạc indie thường được sản xuất bởi các nghệ sĩ độc lập.)
Salsa/ˈsælsə/Nhạc salsaSalsa music is a lively genre of Latin American music. (Nhạc salsa là một thể loại âm nhạc Latin sôi động.)
Latin/ˈlætɪn/Nhạc LatinLatin music includes a variety of styles from Latin America. (Nhạc Latin bao gồm nhiều phong cách khác nhau từ Mỹ Latinh.)
K-pop/keɪ pɒp/Nhạc K-popK-pop is a global phenomenon originating from South Korea. (K-pop là một hiện tượng toàn cầu bắt nguồn từ Hàn Quốc.)
Reggaeton/ˌreɡeɪˈtɒn/Nhạc reggaetonReggaeton is a popular genre in Latin music with strong beats. (Reggaeton là một thể loại âm nhạc Latin với nhịp điệu mạnh mẽ.)
Tango/ˈtæŋɡoʊ/Nhạc tangoTango music is known for its passionate and dramatic movements. (Nhạc tango nổi tiếng với những chuyển động đam mê và kịch tính.)
Bossa Nova/ˌbɒsə ˈnoʊvə/
Nhạc Bossa Nova
Bossa Nova is a Brazilian music genre that blends samba and jazz. (Bossa Nova là một thể loại âm nhạc Brazil kết hợp samba và jazz.)
Dub/dʌb/Nhạc dubDub music is a subgenre of reggae known for its instrumental remixes. (Nhạc dub là một thể loại con của reggae, nổi bật với các bản remix nhạc cụ.)
Afrobeat/ˈæfroʊˌbiːt/Nhạc afrobeatAfrobeat blends traditional African music with jazz and funk. (Afrobeat kết hợp nhạc truyền thống châu Phi với jazz và funk.)
Chill-out/tʃɪl aʊt/Nhạc chill-outChill-out music is designed to relax and calm the listener. (Nhạc chill-out được thiết kế để giúp người nghe thư giãn và bình tĩnh.)
Progressive/prəˈɡrɛsɪv/
Nhạc progressive
Progressive music evolves and changes throughout the song. (Nhạc progressive phát triển và thay đổi xuyên suốt bài hát.)
Industrial/ɪnˈdʌstriəl/Nhạc industrialIndustrial music uses harsh sounds and electronic effects. (Nhạc industrial sử dụng âm thanh khắc nghiệt và hiệu ứng điện tử.)
Hardcore/ˈhɑːrdkɔːr/Nhạc hardcoreHardcore music is fast-paced and intense. (Nhạc hardcore có nhịp độ nhanh và mạnh mẽ.)
Lo-fi/ˈloʊ faɪ/Nhạc lo-fiLo-fi music often features imperfections and a relaxed vibe. (Nhạc lo-fi thường có những sự không hoàn hảo và không khí thư giãn.)
Synth-pop/ˈsɪnθ pɒp/Nhạc synth-popSynth-pop uses synthesizers to create electronic sounds. (Nhạc synth-pop sử dụng đàn synthesizer để tạo ra âm thanh điện tử.)

40 từ vựng tiếng Anh âm nhạc về các đạo cụ 

Các loại nhạc cụ
Các loại nhạc cụ trong tiếng Anh

Các loại nhạc cụ là một phần không thể thiếu trong âm nhạc. Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh về các nhạc cụ phổ biến:

Xem thêm:  Học nhanh 120+ từ vựng tiếng Anh về trái cây quen thuộc
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
Trombone/trɒmˈboʊn/Kèn tromboneHe plays the trombone in the orchestra. (Anh ấy chơi kèn trombone trong dàn nhạc.)
Oboe/ˈoʊboʊ/Kèn ô-boaThe oboe has a unique, reedy sound. (Kèn ô-boa có âm thanh đặc trưng, như tiếng cọ sát.)
Banjo/ˈbændʒoʊ/Đàn banjoHe strummed the banjo at the party. (Anh ấy gẩy đàn banjo trong buổi tiệc.)
Ukulele/ˌjuːkəˈleɪli/Đàn ukuleleThe ukulele is a small, four-stringed instrument. (Đàn ukulele là một nhạc cụ nhỏ có bốn dây.)
Accordion/əˈkɔːrdiən/Đàn accordionShe played a beautiful tune on her accordion. (Cô ấy chơi một bản nhạc đẹp trên đàn accordion.)
Bassoon/bəˈsuːn/Kèn bassoonThe bassoon adds a rich, deep sound to the orchestra. (Kèn bassoon mang lại âm thanh sâu lắng, phong phú cho dàn nhạc.)
Mandolin/ˌmændəˈlɪn/Đàn mandolinThe mandolin is similar to a small guitar. (Đàn mandolin giống như một cây đàn guitar nhỏ.)
Harmonica/hɑːrˈmɒnɪkə/Kèn harmonicaHe played the harmonica during the concert. (Anh ấy đã thổi kèn harmonica trong buổi hòa nhạc.)
Bagpipes/ˈbæɡpaɪps/
Kèn túi (bagpipes)
The bagpipes are traditional instruments of Scotland. (Kèn túi là nhạc cụ truyền thống của Scotland.)
Xylophone/ˈzaɪləˌfoʊn/
Mộc cầm (xylophone)
The xylophone is made of wooden bars struck by mallets. (Mộc cầm (xylophone) được làm từ những thanh gỗ đánh bằng dùi.)
Timpani/ˈtɪmpəni/
Trống định âm (timpani)
The timpani drums are used in orchestral music. (Trống định âm (timpani) được sử dụng trong nhạc giao hưởng.)
Marimba/məˈrɪmbə/Đàn marimbaThe marimba is a large percussion instrument with wooden bars. (Đàn marimba là một nhạc cụ gõ lớn với các thanh gỗ.)
Triangle/ˈtraɪæŋɡəl/
Nhạc cụ tam giác
The triangle is a small percussion instrument. (Nhạc cụ tam giác là một nhạc cụ gõ nhỏ.)
Cymbals/ˈsɪmbəlz/Chũm chọeShe crashed the cymbals at the end of the performance. (Cô ấy va chạm chũm chọe ở cuối màn trình diễn.)
Castanets/ˌkæstəˈnɛts/
Cặp gỗ gõ (castanets)
He played the castanets during the flamenco dance. (Anh ấy chơi cặp gỗ gõ trong điệu nhảy flamenco.)
French Horn/frɛntʃ hɔːrn/Kèn cor PhápThe French horn adds a warm sound to the orchestra. (Kèn cor Pháp tạo ra âm thanh ấm áp cho dàn nhạc.)
Electric Guitar/ɪˈlɛktrɪk ɡɪˈtɑːr/Đàn guitar điệnHe played a solo on his electric guitar. (Anh ấy chơi một đoạn solo trên đàn guitar điện.)
Double Bass/ˌdʌbl ˈbeɪs/Đàn contrabassThe double bass plays the low notes in the orchestra. (Đàn contrabass chơi các nốt thấp trong dàn nhạc.)
Synthesizer/ˈsɪnθɪˌsaɪzər/
Đàn tổng hợp âm thanh
He used a synthesizer to create electronic music. (Anh ấy sử dụng đàn tổng hợp âm thanh để tạo ra nhạc điện tử.)
Bongo Drums/ˈbɒŋɡoʊ drʌmz/Trống bongoBongo drums are popular in Latin music. (Trống bongo rất phổ biến trong nhạc Latin.)
Congas/ˈkɒŋɡəz/Trống congaThe congas are large hand drums from Cuba. (Trống conga là những chiếc trống lớn dùng tay, có nguồn gốc từ Cuba.)
Tambourine/ˌtæmbəˈriːn/
Trống lục lạc (tambourine)
She shook the tambourine during the performance. (Cô ấy lắc trống lục lạc (tambourine) trong suốt màn trình diễn.)
Djembe/ˈʤɛmbeɪ/
Trống djembe (trống Tây Phi)
The djembe is a drum from West Africa. (Trống djembe là một nhạc cụ từ Tây Phi.)
Lute/luːt/Đàn luteThe lute was a popular instrument in the Renaissance. (Đàn lute là một nhạc cụ phổ biến trong thời kỳ Phục hưng.)
Recorder/rɪˈkɔːrdər/Sáo dọcThe recorder is a wind instrument often played by children. (Sáo dọc là một nhạc cụ hơi thường được trẻ em chơi.)
Baglama/ˈbæɡləˌmɑː/
Đàn baglama (Thổ Nhĩ Kỳ)
Baglama is a Turkish string instrument. (Đàn baglama là một nhạc cụ dây của Thổ Nhĩ Kỳ.)
Didgeridoo/ˌdɪdʒərɪˈduː/
Kèn didgeridoo (Úc)
The didgeridoo is a wind instrument used by Australian Aboriginal people. (Kèn didgeridoo là một nhạc cụ hơi được người thổ dân Úc sử dụng.)
Steel Drum/stiːl drʌm/Trống thépSteel drums are associated with Caribbean music. (Trống thép gắn liền với nhạc Caribbean.)
Glockenspiel/ˈɡlɒkənʃpiːl/
Đàn glockenspiel
The glockenspiel has a bright, melodic sound. (Đàn glockenspiel có âm thanh sáng và du dương.)
Zither/ˈzɪðər/Đàn zitherThe zither is a stringed instrument played by plucking. (Đàn zither là một nhạc cụ dây được chơi bằng cách gảy.)

Từ vựng tiếng Anh về các ký hiệu trong âm nhạc 

Các ký hiệu trong âm nhạc giúp người chơi nhạc hiểu được cách trình diễn một bản nhạc. Dưới đây là một số từ vựng về các ký hiệu âm nhạc trong tiếng Anh:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
Accidental/ˌæksɪˈdɛntəl/Dấu hóa
An accidental is used to raise or lower a note by a half-step. (Dấu hóa được sử dụng để nâng hoặc hạ nốt nhạc một nửa cung.)
Time signature/taɪm ˈsɪɡnətʃər/Chỉ số nhịp
The time signature tells you how many beats are in each measure. (Chỉ số nhịp cho bạn biết có bao nhiêu nhịp trong mỗi ô nhịp.)
Key signature/kiː ˈsɪɡnətʃər/Hóa biểu
The key signature indicates the tonality of the piece. (Hóa biểu cho biết âm điệu của tác phẩm.)
Whole note/hoʊl noʊt/Nốt tròn
A whole note gets four beats in 4/4 time. (Nốt tròn có bốn nhịp trong nhịp 4/4.)
Half note/hæf noʊt/Nốt trắng
A half note is worth two beats. (Nốt trắng có giá trị bằng hai nhịp.)
Quarter note/ˈkwɔːrtər noʊt/Nốt đen
A quarter note gets one beat. (Nốt đen có giá trị bằng một nhịp.)
Eighth note/eɪtθ noʊt/Nốt móc đơn
An eighth note is worth half a beat. (Nốt móc đơn có giá trị bằng một nửa nhịp.)
Sixteenth note/sɪksˈtiːnθ noʊt/Nốt móc kép
A sixteenth note is worth a quarter of a beat. (Nốt móc kép có giá trị bằng một phần tư nhịp.)
Fermata/fərˈmɑːtə/
Dấu lặng kéo dài
A fermata indicates to hold a note longer than usual. (Dấu lặng kéo dài chỉ dẫn giữ nốt lâu hơn bình thường.)
Slur/slɜːr/Dấu luyến
A slur connects two or more notes smoothly. (Dấu luyến nối hai hoặc nhiều nốt một cách mượt mà.)
Tie/taɪ/Dấu nối
A tie connects two notes of the same pitch. (Dấu nối kết nối hai nốt có cùng cao độ.)
Measure/ˈmɛʒər/Ô nhịp
A measure contains a set number of beats according to the time signature. (Ô nhịp chứa một số lượng nhịp nhất định theo chỉ số nhịp.)
Dynamics/daɪˈnæmɪks/
Cường độ âm nhạc
Dynamics refer to the volume of the music. (Cường độ âm nhạc đề cập đến âm lượng của nhạc.)
Crescendo/krəˈʃɛndoʊ/Dấu mạnh dần
The music gradually becomes louder in a crescendo. (Nhạc dần dần trở nên to hơn trong dấu mạnh dần.)
Decrescendo/ˌdeɪkrəˈʃɛndoʊ/Dấu giảm dần
A decrescendo means to gradually get quieter. (Dấu giảm dần có nghĩa là âm thanh dần nhỏ lại.)
Staccato/stəˈkɑːtoʊ/Dấu ngắt
The staccato marks indicate to play the notes short and detached. (Dấu ngắt chỉ dẫn chơi nốt ngắn và tách biệt.)
Legato/ləˈɡɑːtoʊ/Dấu liền âm
The legato marking tells you to play the notes smoothly. (Dấu liền âm chỉ dẫn chơi nốt mượt mà.)
Fortissimo (ff)/fɔːrˈtɪsɪmoʊ/Rất mạnh
Fortissimo means to play very loudly. (Fortissimo có nghĩa là chơi rất mạnh.)
Pianissimo (pp)/ˌpɪəˈnɪsɪmoʊ/Rất nhẹ
Pianissimo means to play very softly. (Pianissimo có nghĩa là chơi rất nhẹ.)
Sforzando (sfz)/sfɔːrtˈzændoʊ/
Dấu nhấn mạnh đột ngột
Sforzando indicates a sudden emphasis on a note. (Dấu nhấn mạnh đột ngột chỉ dẫn nhấn mạnh đột ngột một nốt nhạc.)
Trill/trɪl/Dấu láy rền
A trill involves rapidly alternating between two notes. (Dấu láy rền bao gồm việc thay phiên nhanh chóng giữa hai nốt nhạc.)
Glissando/ɡlɪˈsændoʊ/
Dấu luyến (glissando)
A glissando is a sliding movement between notes. (Dấu luyến (glissando) là một chuyển động trượt giữa các nốt.)
Arpeggio/ɑːrˈpɛdʒioʊ/Hợp âm rải
An arpeggio is a chord played one note at a time. (Hợp âm rải là một hợp âm được chơi từng nốt một.)
Breve/briːv/Nốt đôi
A breve is a note that is twice as long as a whole note. (Nốt đôi là một nốt dài gấp đôi nốt tròn.)
Coda/ˈkoʊdə/Đoạn kết
The coda is the concluding section of a piece of music. (Đoạn kết là phần kết thúc của một tác phẩm âm nhạc.)
Da Capo (D.C.)/dɑː ˈkɑːpoʊ/Trở lại từ đầu
Da Capo means to return to the beginning of the piece. (Trở lại từ đầu có nghĩa là quay lại đầu tác phẩm.)
Dal Segno (D.S.)/dɑːl ˈseɪnjoʊ/
Trở lại từ dấu Segno
Dal Segno means to go back to the sign and continue. (Trở lại từ dấu Segno có nghĩa là quay lại dấu Segno và tiếp tục.)
Mordent/ˈmɔːrdənt/Dấu láy nhanh
A mordent is a rapid alternation between a note and the note below it. (Dấu láy nhanh là sự thay phiên nhanh chóng giữa một nốt và nốt dưới nó.)
Accent/ˈæksɛnt/Dấu nhấn
An accent emphasizes a particular note. (Dấu nhấn nhấn mạnh một nốt nhạc cụ thể.)
Marcato/mɑːrˈkɑːtoʊ/
Dấu nhấn mạnh hơn
Marcato indicates to play the note with extra emphasis. (Dấu nhấn mạnh hơn chỉ dẫn chơi nốt với sự nhấn mạnh thêm.)
Tremolo/ˈtrɛməloʊ/Dấu rung
Tremolo is a rapid repetition of a note or chord. (Dấu rung là sự lặp lại nhanh chóng của một nốt hoặc hợp âm.)
Repeat sign/rɪˈpiːt saɪn/Dấu lặp
A repeat sign tells you to go back and play a section again. (Dấu lặp cho biết bạn phải quay lại và chơi lại một phần của tác phẩm.)

Tóm lại, việc nắm vững từ vựng về âm nhạc trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn dễ dàng hiểu và tham gia vào các cuộc trò chuyện liên quan đến âm nhạc mà còn mở ra cơ hội để khám phá thế giới âm nhạc đa dạng hơn. Hãy không ngừng trau dồi vốn từ vựng của mình để có thể tự tin thể hiện niềm đam mê âm nhạc của bạn trong môi trường quốc tế.

Bạn đang đọc bài viết Học ngay 360 từ vựng về âm nhạc trong tiếng Anh dễ nhớ tại chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp trên website vntrade.edu.vn.

Avatar of Nguyễn Thị Bảo Linh
Nguyễn Thị Bảo Linh

Nguyễn Thị Bảo Linh, bút danh: Ms Lily 1996, Hà Nội là tác giả của vntrade.edu.vn, với niềm đam mê giúp người Việt học tiếng Anh một cách tự nhiên và vui nhộn. Hơn 6 năm kinh nghiệm, cô luôn tạo ra những bài học dễ nhớ, sinh động, biến việc học thành trải nghiệm thú vị và truyền cảm hứng cho người học.